Số dư theo Sàn giao dịch
Tất cả các loại tiền tệ với số lượng và giá trị của chúng được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Groups có thể được đặt trên trang Nhập Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng thành "Mở rộng".
Lọc có hiệu lực (76/77)
- Loại giao dịch (46/46)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Giao dịch đến
- Giao dịch đi
- Sàn giao dịch (23/23)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Nhóm (7/8)
List's limited to 500 entries - chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Khoảng thời gian (tất cả)
- xóa bộ lọc ngày
- Ngày bắt đầu:
- Thời gian bắt đầu:
- Ngày cuối:
- Thời gian kết thúc:
Số dư tính thủ công
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,00247000 | BTC | -249,27 USD | -0,00121696 BTC | -226,38 USD | -0,00247000 BTC |
| 6,72528967 | DOGE | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1,00 USD | 0,00001091 BTC |
| 0,00000056 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000002 BTC | TỔNG SỐ: | -249,27 USD | -0,00121696 BTC | -225,38 USD | -0,00245907 BTC |
PLS Transaction Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 74.072,00000000 | SOIL | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.919,16 USD | 0,03185096 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.919,16 USD | 0,03185096 BTC |
Solaxy.io (Pre Sale) Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,51407076 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -1.644,86 USD | -0,01794705 BTC |
| 734.295,00000000 | SOLAXY | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | TỔNG SỐ: | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | -1.644,86 USD | -0,01794705 BTC |
Trust Wallet (Mercuryo) Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,51780552 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.656,81 USD | 0,01807743 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.656,81 USD | 0,01807743 BTC |
Tổng giá trị
| Tên | Giá trị lúc giao dịch trong USD | Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD | Giá trị hiện tại trong BTC |
|---|---|---|---|---|
| Số dư tính thủ công | -249,27 USD | -0,00121696 BTC | -225,38 USD | -0,00245907 BTC |
| PLS Transaction Số dư | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.919,16 USD | 0,03185096 BTC |
| Solaxy.io (Pre Sale) Số dư | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | -1.644,86 USD | -0,01794705 BTC |
| Trust Wallet (Mercuryo) Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.656,81 USD | 0,01807743 BTC |
| TỔNG SỐ: | 642,88 USD | 0,62137594 BTC | 2.705,73 USD | 0,02952227 BTC |
Tổng giá trị Coin theo Sàn giao dịch
Tổng giá trị tài khoản theo Sàn giao dịch
Tổng giá trị Coin: Tổng giá trị của tất cả các Coin (không bao gồm tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Tổng giá trị tài khoản: Tổng giá trị của TẤT CẢ các loại tiền tệ (bao gồm Tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Cả hai biểu đồ hình tròn chỉ chứa các giá trị dương.
