Tất cả các loại tiền tệ với số lượng và giá trị của chúng được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Groups có thể được đặt trên trang Nhập Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng thành "Mở rộng".
Lọc có hiệu lực (77/80)
- Loại giao dịch (46/46)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Giao dịch đến
- Giao dịch đi
- Sàn giao dịch (22/25)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Nhóm (9/9)
List's limited to 500 entries - chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Khoảng thời gian (tất cả)
- xóa bộ lọc ngày
- Ngày bắt đầu:
- Thời gian bắt đầu:
- Ngày cuối:
- Thời gian kết thúc:
Số dư chưa được nhóm
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 28,76967020 | BTC | 7.196,23 USD | 1,71981872 BTC | 1.973.366,63 USD | 28,76967020 BTC |
| 500,00000000 | 1INCH | 136,64 USD | 0,76162616 BTC | 47,41 USD | 0,00069119 BTC |
| 1,00000000 | AAVE | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 108,52 USD | 0,00158208 BTC |
| 40.510,43054154 | ADA | 9.684,51 USD | 0,93509155 BTC | 10.656,36 USD | 0,15535882 BTC |
| 500,00000000 | ALGO | 139,07 USD | 0,79067904 BTC | 46,67 USD | 0,00068043 BTC |
| 2.500,00000000 | AMP | 22,31 USD | 0,79487676 BTC | 3,92 USD | 0,00005708 BTC |
| 71.933,49800000 | AQUARIUS | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 4,20 USD | 0,00006128 BTC |
| 10,00000000 | AUDIO | 1,29 USD | 0,00000000 BTC | 0,21 USD | 0,00000301 BTC |
| 10,00000000 | AVAX | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 88,05 USD | 0,00128374 BTC |
| 20,00000000 | BAT | 4,51 USD | 0,06669269 BTC | 2,56 USD | 0,00003732 BTC |
| 29.251,32228855 | BTT2 | 23,16 USD | 0,00501840 BTC | 9,92 USD | 0,00014464 BTC |
| -758,37813080 | C3 | 502,54 USD | 0,00853183 BTC | -8,47 USD | -0,00012348 BTC |
| 250,00000000 | CHZ | 15,18 USD | 0,13705602 BTC | 9,86 USD | 0,00014375 BTC |
| 10,00000000 | CRV | 6,32 USD | 1,19464571 BTC | 2,42 USD | 0,00003529 BTC |
| 100,00000000 | CXT2 | 7,75 USD | 0,00000000 BTC | 0,58 USD | 0,00000846 BTC |
| 9,94120000 | DASH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 349,19 USD | 0,00509078 BTC |
| 500,00000000 | DOGE | 153,50 USD | 0,12528564 BTC | 46,48 USD | 0,00067764 BTC |
| 186,60771800 | DOT2 | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 237,53 USD | 0,00346292 BTC |
| 5,00000000 | DYDX2 | 5,53 USD | 0,00483684 BTC | 0,51 USD | 0,00000746 BTC |
| 50,00000000 | EOS | 38,37 USD | 0,00000000 BTC | 4,03 USD | 0,00005878 BTC |
| 5,00000000 | ETC | 126,33 USD | 0,21044756 BTC | 41,66 USD | 0,00060742 BTC |
| 606,68903723 | ETH | 14.104,73 USD | 0,31404998 BTC | 1.218.979,65 USD | 17,77147839 BTC |
| 200,00000000 | FET | 151,63 USD | 0,05829304 BTC | 31,29 USD | 0,00045624 BTC |
| 25,00000000 | GRT | 4,48 USD | 0,00000000 BTC | 0,66 USD | 0,00000960 BTC |
| 12.511,89227200 | HBAR | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 1.129,55 USD | 0,01646773 BTC |
| 249.768,98100000 | HOT | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 96,47 USD | 0,00140641 BTC |
| 10,00000000 | KNC | 5,16 USD | 0,63821631 BTC | 1,46 USD | 0,00002123 BTC |
| 10,00000000 | LINK | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 85,23 USD | 0,00124262 BTC |
| 1.450,85820000 | LTC | 643,74 USD | 0,01798524 BTC | 77.119,53 USD | 1,12432394 BTC |
| 2.337,62859800 | MATIC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 1,00000000 | N-4VI61 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 100,00000000 | NEAR | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 99,56 USD | 0,00145144 BTC |
| 5.600,00000000 | NEO | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 14.732,41 USD | 0,21478354 BTC |
| -2,10000000 | NOTSET | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 158,36741815 | ONDO | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 38,82 USD | 0,00056600 BTC |
| 100,00000000 | OXT | 10,35 USD | 0,00022033 BTC | 1,75 USD | 0,00002549 BTC |
| 13.998,44875897 | PC2 | 772,11 USD | 0,02628811 BTC | 1,03 USD | 0,00001496 BTC |
| 740,00000000 | POL3 | 207,75 USD | 0,01837102 BTC | 68,41 USD | 0,00099728 BTC |
| 100,00000000 | RENDER | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 130,67 USD | 0,00190500 BTC |
| 50,00000000 | SAND | 26,68 USD | 0,04697688 BTC | 4,26 USD | 0,00006205 BTC |
| 9.364,11193320 | SHX | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 54,89 USD | 0,00080030 BTC |
| 103,53904300 | SOL2 | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 8.701,73 USD | 0,12686228 BTC |
| 10,00000000 | STORJ | 4,38 USD | 0,00607558 BTC | 0,98 USD | 0,00001428 BTC |
| 10,00000000 | SUSHI | 12,89 USD | 0,01160860 BTC | 1,98 USD | 0,00002893 BTC |
| 26.121,45811678 | TRX | 477,41 USD | 0,09515821 BTC | 7.224,08 USD | 0,10531964 BTC |
| 25,00000000 | UNI2 | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 83,93 USD | 0,00122361 BTC |
| 2,72189700 | USDT | 2,72 USD | 0,00017416 BTC | 2,72 USD | 0,00003968 BTC |
| 20.631,39208057 | WINK2 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,46 USD | 0,00000664 BTC |
| 65.478,31069280 | XLM | 6.778,51 USD | 0,13996455 BTC | 10.195,46 USD | 0,14863947 BTC |
| 433.701,43849414 | XRP | 8.988,29 USD | 0,99980791 BTC | 611.070,23 USD | 8,90877985 BTC |
| 25.495,47900000 | XVG | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 147,12 USD | 0,00214482 BTC |
| 10,00000000 | ZRX | 4,32 USD | 0,14232951 BTC | 1,02 USD | 0,00001490 BTC |
| 28,50000000 | XAU | 1.219,83 USD | 0,04153175 BTC | 133.861,14 USD | 1,95155875 BTC |
| -967.200,17052007 | EUR | -28.905,53 USD | -6,96538560 BTC | -1.151.460,24 USD | -16,78711437 BTC |
| -278.754,24605234 | USD | -1.218,35 USD | -0,04148133 BTC | -278.754,25 USD | -4,06395224 BTC | TỔNG SỐ: | 27.212,49 USD | 4,60827134 BTC | 2.638.670,24 USD | 38,46911727 BTC |
Airdrop
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 74.072,00000000 | SOIL | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.184,72 USD | 0,03185096 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.184,72 USD | 0,03185096 BTC |
BITP
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 6,72528967 | DOGE | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,63 USD | 0,00000911 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,63 USD | 0,00000911 BTC |
Bitvavo
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,00000056 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000002 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000002 BTC |
Coinbase
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 1.000,00000000 | EUR | 1.000,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.190,51 USD | 0,01735640 BTC | TỔNG SỐ: | 1.000,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.190,51 USD | 0,01735640 BTC |
Solaxy Pre Sale
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,51780552 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.040,39 USD | 0,01516785 BTC |
| -1.209,91000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -1.440,41 USD | -0,02099968 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -400,02 USD | -0,00583183 BTC |
Solaxy Pre Sale 2025
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,51407076 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -1.032,89 USD | -0,01505845 BTC |
| 734.295,00000000 | SOLAXY | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | TỔNG SỐ: | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | -1.032,89 USD | -0,01505845 BTC |
Verkauf
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,00247000 | BTC | -249,27 USD | -0,00121696 BTC | -169,42 USD | -0,00247000 BTC |
| 248,66880000 | EUR | 248,67 USD | 0,00120775 BTC | 296,04 USD | 0,00431600 BTC | TỔNG SỐ: | -0,60 USD | -0,00000921 BTC | 126,62 USD | 0,00184600 BTC |
Tổng giá trị
| Tên | Giá trị lúc giao dịch trong USD | Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD | Giá trị hiện tại trong BTC |
|---|---|---|---|---|
| Số dư chưa được nhóm | 27.212,49 USD | 4,60827134 BTC | 2.638.670,24 USD | 38,46911727 BTC |
| Airdrop | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.184,72 USD | 0,03185096 BTC |
| BITP | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,63 USD | 0,00000911 BTC |
| Bitvavo | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000002 BTC |
| Coinbase | 1.000,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.190,51 USD | 0,01735640 BTC |
| Solaxy Pre Sale | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -400,02 USD | -0,00583183 BTC |
| Solaxy Pre Sale 2025 | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | -1.032,89 USD | -0,01505845 BTC |
| Verkauf | -0,60 USD | -0,00000921 BTC | 126,62 USD | 0,00184600 BTC |
| TỔNG SỐ: | 29.104,04 USD | 5,23085503 BTC | 2.640.739,81 USD | 38,49928948 BTC |
Tổng giá trị Coin theo Trade-Group
Tổng giá trị tài khoản theo Trade-Group
Tổng giá trị Coin: Tổng giá trị của tất cả các Coin (không bao gồm tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Tổng giá trị tài khoản: Tổng giá trị của TẤT CẢ các loại tiền tệ (bao gồm Tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Cả hai biểu đồ hình tròn chỉ chứa các giá trị dương.
