Tất cả các loại tiền tệ với số lượng và giá trị của chúng được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Groups có thể được đặt trên trang Nhập Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng thành "Mở rộng".
Lọc (80/80)
- Loại giao dịch (46/46)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Giao dịch đến
- Giao dịch đi
- Sàn giao dịch (25/25)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Nhóm (9/9)
List's limited to 500 entries - chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Khoảng thời gian (tất cả)
- xóa bộ lọc ngày
- Ngày bắt đầu:
- Thời gian bắt đầu:
- Ngày cuối:
- Thời gian kết thúc:
Số dư tính thủ công
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,00247000 | BTC | -249,27 USD | -0,00121696 BTC | -166,04 USD | -0,00247000 BTC |
| 6,72528967 | DOGE | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,68 USD | 0,00001005 BTC |
| 0,00000056 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000002 BTC |
| 248,66880000 | EUR | 248,67 USD | 0,00120775 BTC | 293,81 USD | 0,00437050 BTC | TỔNG SỐ: | -0,60 USD | -0,00000921 BTC | 128,45 USD | 0,00191057 BTC |
Binance Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,10177011 | BTC | -352,64 USD | -0,10177011 BTC | -6.841,46 USD | -0,10177011 BTC |
| 12.138,84900000 | ADA | 845,39 USD | 0,20623904 BTC | 3.419,58 USD | 0,05086788 BTC |
| 29.251,32228855 | BTT2 | 23,16 USD | 0,00501840 BTC | 10,12 USD | 0,00015047 BTC |
| 249.768,98100000 | HOT | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 98,25 USD | 0,00146149 BTC |
| 25.621,45811678 | TRX | 359,89 USD | 0,09515821 BTC | 7.187,49 USD | 0,10691747 BTC |
| 20.631,39208057 | WINK2 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,46 USD | 0,00000683 BTC |
| -176,00000000 | XRP | 40,26 USD | 0,03458515 BTC | -257,72 USD | -0,00383368 BTC |
| 25.495,47900000 | XVG | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 154,03 USD | 0,00229134 BTC | TỔNG SỐ: | 1.203,71 USD | 0,31802169 BTC | 3.770,75 USD | 0,05609169 BTC |
Binance ETH Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,00000001 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
Bison Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,20000000 | BTC | -8.977,40 USD | -0,06840355 BTC | -13.444,93 USD | -0,20000000 BTC |
| 40,00000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 47,26 USD | 0,00070302 BTC | TỔNG SỐ: | -8.977,40 USD | -0,06840355 BTC | -13.397,67 USD | -0,19929698 BTC |
Bitpanda Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,91897327 | SOL2 | 98,15 USD | 0,00131525 BTC | 75,81 USD | 0,00112773 BTC |
| -18,19322759 | VSN3 | 0,00 USD | -0,00001634 BTC | -0,95 USD | -0,00001419 BTC |
| -100,00000000 | EUR | -100,00 USD | -0,00134003 BTC | -118,15 USD | -0,00175756 BTC | TỔNG SỐ: | -1,85 USD | -0,00004112 BTC | -43,29 USD | -0,00064402 BTC |
Bitpanda Staking Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,51518976 | ADA | 0,00 USD | 0,00000274 BTC | 0,15 USD | 0,00000216 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000274 BTC | 0,15 USD | 0,00000216 BTC |
Bitstamp Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 2,58510835 | BTC | 11.340,79 USD | 1,25720835 BTC | 173.783,03 USD | 2,58510835 BTC |
| 15,50679978 | ADA | 2,64 USD | 0,00009001 BTC | 4,37 USD | 0,00006498 BTC |
| 605,72350000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.194.273,64 USD | 17,76540994 BTC |
| 0,62000000 | LTC | 62,18 USD | 0,00416492 BTC | 33,59 USD | 0,00049968 BTC |
| 30.978,82355714 | XRP | 6.382,07 USD | 0,97469761 BTC | 45.362,46 USD | 0,67478897 BTC |
| -263.633,20658307 | EUR | -6.917,50 USD | 0,01811102 BTC | -311.486,21 USD | -4,63351112 BTC | TỔNG SỐ: | 10.870,18 USD | 2,25427191 BTC | 1.101.970,88 USD | 16,39236080 BTC |
Bittrex Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 1,33930000 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 90.033,99 USD | 1,33930000 BTC |
| 7,36910000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 14.529,27 USD | 0,21613010 BTC |
| 25,51750000 | LTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.382,52 USD | 0,02056562 BTC |
| -22.715,00000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -26.838,08 USD | -0,39922970 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 79.107,70 USD | 1,17676602 BTC |
Coinbase Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 27.955,55955200 | ADA | 8.474,62 USD | 0,28853679 BTC | 7.875,22 USD | 0,11714785 BTC |
| 586,36410000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.156.103,72 USD | 17,19761345 BTC |
| 18.004,56664080 | XLM | 6.576,92 USD | 0,13996455 BTC | 2.989,96 USD | 0,04447715 BTC |
| -201.098,43000000 | EUR | -21.988,03 USD | -0,38485539 BTC | -237.600,52 USD | -3,53442506 BTC | TỔNG SỐ: | -6.936,48 USD | 0,04364595 BTC | 929.368,38 USD | 13,82481339 BTC |
Coinbase/API Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,00002193 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1,47 USD | 0,00002193 BTC |
| 1.000,00000000 | EUR | 1.000,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.181,51 USD | 0,01757560 BTC | TỔNG SỐ: | 1.000,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.182,98 USD | 0,01759753 BTC |
ETH Wallet Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -758,37813080 | C3 | 502,54 USD | 0,00853183 BTC | -9,26 USD | -0,00013773 BTC |
| 4,15751722 | ETH | 8.451,15 USD | 0,28102685 BTC | 8.197,16 USD | 0,12193682 BTC |
| 1,00000000 | N-4VI61 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| -2,10000000 | NOTSET | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 158,36741815 | ONDO | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 43,18 USD | 0,00064232 BTC |
| 13.998,44875897 | PC2 | 772,11 USD | 0,02628811 BTC | 1,03 USD | 0,00001532 BTC |
| 2,72189700 | USDT | 2,72 USD | 0,00017416 BTC | 2,72 USD | 0,00004049 BTC | TỔNG SỐ: | 9.728,52 USD | 0,31602095 BTC | 8.234,83 USD | 0,12249722 BTC |
Finanzen Zero Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 240,00000000 | POL3 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 26,26 USD | 0,00039057 BTC |
| -240,00000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -283,56 USD | -0,00421814 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -257,30 USD | -0,00382757 BTC |
HitBTC Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 10,11260000 | DASH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 374,42 USD | 0,00556962 BTC |
| 10,70850000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 21.113,39 USD | 0,31407217 BTC |
| -5.900,00000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -6.970,93 USD | -0,10369603 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 14.516,88 USD | 0,21594576 BTC |
Kraken Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 83,12200000 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 5.587.848,19 USD | 83,12200000 BTC |
| -1.155,46100000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -2.278.162,59 USD | -33,88879305 BTC |
| 1.208,63860000 | LTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 65.483,04 USD | 0,97409250 BTC |
| -110.448,39000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -130.496,27 USD | -1,94119644 BTC |
| -280.840,00000000 | USD | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -280.840,00 USD | -4,17763362 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 2.963.832,37 USD | 44,08846939 BTC |
Kucoin Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 1,00000000 | XAU | 1.219,83 USD | 0,04153175 BTC | 4.969,61 USD | 0,07392540 BTC |
| -2.674,24605234 | USD | -1.218,35 USD | -0,04148133 BTC | -2.674,25 USD | -0,03978073 BTC | TỔNG SỐ: | 1,48 USD | 0,00005042 BTC | 2.295,36 USD | 0,03414467 BTC |
Kucoin Trading Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 170,01000000 | USDT | 170,01 USD | 0,00162446 BTC | 170,01 USD | 0,00252898 BTC | TỔNG SỐ: | 170,01 USD | 0,00162446 BTC | 170,01 USD | 0,00252898 BTC |
MEXC Spot Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -541,51000000 | RIO | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -41,02 USD | -0,00061022 BTC |
| 2.053,65000000 | USDT | 2.053,65 USD | 0,01960574 BTC | 2.053,65 USD | 0,03054906 BTC | TỔNG SỐ: | 2.053,65 USD | 0,01960574 BTC | 2.012,63 USD | 0,02993884 BTC |
PLS Transaction Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 74.072,00000000 | SOIL | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.141,17 USD | 0,03185096 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.141,17 USD | 0,03185096 BTC |
Poloniex Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -59,00000000 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -3.966.254,94 USD | -59,00000000 BTC |
| 554,30360000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.092.891,69 USD | 16,25730335 BTC |
| 236,00000000 | LTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 12.786,28 USD | 0,19020229 BTC |
| 5.700,00000000 | NEO | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 15.854,31 USD | 0,23584076 BTC |
| 295.000,00000000 | XRP | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 431.970,10 USD | 6,42576843 BTC |
| 28,00000000 | XAU | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 139.149,07 USD | 2,06991111 BTC |
| -58.476,63000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -69.090,93 USD | -1,02776171 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -2.342.694,42 USD | -34,84873577 BTC |
Solaxy.io (Pre Sale) Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,51407076 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -1.013,57 USD | -0,01507730 BTC |
| 734.295,00000000 | SOLAXY | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | TỔNG SỐ: | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | -1.013,57 USD | -0,01507730 BTC |
Stellarterm Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 71.933,49800000 | AQUARIUS | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 4,52 USD | 0,00006718 BTC |
| 9.364,11193320 | SHX | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 55,19 USD | 0,00082099 BTC |
| -500,00000000 | XLM | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -83,03 USD | -0,00123516 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -23,32 USD | -0,00034699 BTC |
Strike Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,00183803 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 123,56 USD | 0,00183803 BTC |
| -150,00000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -177,23 USD | -0,00263634 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -53,67 USD | -0,00079831 BTC |
Tangem Wallet Nr. 1 Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -20,00000000 | XRP | 0,00 USD | -0,01067017 BTC | -29,29 USD | -0,00043565 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | -0,01067017 BTC | -29,29 USD | -0,00043565 BTC |
Trade Republic Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 1,47767200 | BTC | 5.185,49 USD | 0,63278403 BTC | 99.336,00 USD | 1,47767200 BTC |
| 500,00000000 | 1INCH | 136,64 USD | 0,76162616 BTC | 47,24 USD | 0,00070277 BTC |
| 1,00000000 | AAVE | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 126,54 USD | 0,00188236 BTC |
| 400,00000000 | ADA | 361,86 USD | 0,44022297 BTC | 112,68 USD | 0,00167620 BTC |
| 500,00000000 | ALGO | 139,07 USD | 0,79067904 BTC | 46,28 USD | 0,00068851 BTC |
| 2.500,00000000 | AMP | 22,31 USD | 0,79487676 BTC | 3,85 USD | 0,00005727 BTC |
| 10,00000000 | AUDIO | 1,29 USD | 0,00000000 BTC | 0,21 USD | 0,00000319 BTC |
| 10,00000000 | AVAX | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 90,63 USD | 0,00134810 BTC |
| 20,00000000 | BAT | 4,51 USD | 0,06669269 BTC | 2,53 USD | 0,00003770 BTC |
| 250,00000000 | CHZ | 15,18 USD | 0,13705602 BTC | 10,04 USD | 0,00014933 BTC |
| 10,00000000 | CRV | 6,32 USD | 1,19464571 BTC | 2,52 USD | 0,00003748 BTC |
| 100,00000000 | CXT2 | 7,75 USD | 0,00000000 BTC | 0,59 USD | 0,00000871 BTC |
| 500,00000000 | DOGE | 153,50 USD | 0,12528564 BTC | 50,24 USD | 0,00074731 BTC |
| 186,60771800 | DOT2 | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 251,21 USD | 0,00373692 BTC |
| 5,00000000 | DYDX2 | 5,53 USD | 0,00483684 BTC | 0,54 USD | 0,00000800 BTC |
| 50,00000000 | EOS | 38,37 USD | 0,00000000 BTC | 4,25 USD | 0,00006318 BTC |
| 5,00000000 | ETC | 126,33 USD | 0,21044756 BTC | 43,23 USD | 0,00064312 BTC |
| 4,62792000 | ETH | 5.653,58 USD | 0,03302313 BTC | 9.124,63 USD | 0,13573338 BTC |
| 200,00000000 | FET | 151,63 USD | 0,05829304 BTC | 34,33 USD | 0,00051073 BTC |
| 25,00000000 | GRT | 4,48 USD | 0,00000000 BTC | 0,69 USD | 0,00001020 BTC |
| 12.511,89227200 | HBAR | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 1.260,59 USD | 0,01875189 BTC |
| 10,00000000 | KNC | 5,16 USD | 0,63821631 BTC | 1,39 USD | 0,00002072 BTC |
| 10,00000000 | LINK | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 87,31 USD | 0,00129880 BTC |
| 5,00000000 | LTC | 581,56 USD | 0,01382032 BTC | 270,90 USD | 0,00402971 BTC |
| 2.337,62859800 | MATIC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 100,00000000 | NEAR | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 104,59 USD | 0,00155582 BTC |
| 100,00000000 | OXT | 10,35 USD | 0,00022033 BTC | 1,79 USD | 0,00002670 BTC |
| 500,00000000 | POL3 | 207,75 USD | 0,01837102 BTC | 54,70 USD | 0,00081368 BTC |
| 100,00000000 | RENDER | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 144,73 USD | 0,00215300 BTC |
| 50,00000000 | SAND | 26,68 USD | 0,04697688 BTC | 4,33 USD | 0,00006440 BTC |
| 103,53904300 | SOL2 | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 8.541,52 USD | 0,12705929 BTC |
| 10,00000000 | STORJ | 4,38 USD | 0,00607558 BTC | 1,01 USD | 0,00001502 BTC |
| 10,00000000 | SUSHI | 12,89 USD | 0,01160860 BTC | 2,13 USD | 0,00003165 BTC |
| 500,00000000 | TRX | 117,52 USD | 0,00000000 BTC | 140,26 USD | 0,00208648 BTC |
| 25,00000000 | UNI2 | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 88,29 USD | 0,00131334 BTC |
| 47.973,74405200 | XLM | 201,59 USD | 0,00000000 BTC | 7.966,85 USD | 0,11851078 BTC |
| 112.918,61493700 | XRP | 2.565,95 USD | 0,00119532 BTC | 165.347,34 USD | 2,45962329 BTC |
| 10,00000000 | ZRX | 4,32 USD | 0,14232951 BTC | 1,10 USD | 0,00001633 BTC |
| -315.422,15393700 | EUR | 0,00 USD | -6,59864123 BTC | -372.675,55 USD | -5,54373281 BTC | TỔNG SỐ: | 21.322,48 USD | 1,75533140 BTC | -79.368,49 USD | -1,18064545 BTC |
Trust Wallet (Mercuryo) Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,51780552 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.020,93 USD | 0,01518684 BTC |
| -1.209,91000000 | EUR | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -1.429,53 USD | -0,02126489 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -408,60 USD | -0,00607805 BTC |
Tổng giá trị
| Tên | Giá trị lúc giao dịch trong USD | Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD | Giá trị hiện tại trong BTC |
|---|---|---|---|---|
| Số dư tính thủ công | -0,60 USD | -0,00000921 BTC | 128,45 USD | 0,00191057 BTC |
| Binance Số dư | 1.203,71 USD | 0,31802169 BTC | 3.770,75 USD | 0,05609169 BTC |
| Binance ETH Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| Bison Số dư | -8.977,40 USD | -0,06840355 BTC | -13.397,67 USD | -0,19929698 BTC |
| Bitpanda Số dư | -1,85 USD | -0,00004112 BTC | -43,29 USD | -0,00064402 BTC |
| Bitpanda Staking Số dư | 0,00 USD | 0,00000274 BTC | 0,15 USD | 0,00000216 BTC |
| Bitstamp Số dư | 10.870,18 USD | 2,25427191 BTC | 1.101.970,88 USD | 16,39236080 BTC |
| Bittrex Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 79.107,70 USD | 1,17676602 BTC |
| Coinbase Số dư | -6.936,48 USD | 0,04364595 BTC | 929.368,38 USD | 13,82481339 BTC |
| Coinbase/API Số dư | 1.000,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.182,98 USD | 0,01759753 BTC |
| ETH Wallet Số dư | 9.728,52 USD | 0,31602095 BTC | 8.234,83 USD | 0,12249722 BTC |
| Finanzen Zero Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -257,30 USD | -0,00382757 BTC |
| HitBTC Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 14.516,88 USD | 0,21594576 BTC |
| Kraken Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 2.963.832,37 USD | 44,08846939 BTC |
| Kucoin Số dư | 1,48 USD | 0,00005042 BTC | 2.295,36 USD | 0,03414467 BTC |
| Kucoin Trading Số dư | 170,01 USD | 0,00162446 BTC | 170,01 USD | 0,00252898 BTC |
| MEXC Spot Số dư | 2.053,65 USD | 0,01960574 BTC | 2.012,63 USD | 0,02993884 BTC |
| PLS Transaction Số dư | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.141,17 USD | 0,03185096 BTC |
| Poloniex Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -2.342.694,42 USD | -34,84873577 BTC |
| Solaxy.io (Pre Sale) Số dư | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | -1.013,57 USD | -0,01507730 BTC |
| Stellarterm Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -23,32 USD | -0,00034699 BTC |
| Strike Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -53,67 USD | -0,00079831 BTC |
| Tangem Wallet Nr. 1 Số dư | 0,00 USD | -0,01067017 BTC | -29,29 USD | -0,00043565 BTC |
| Trade Republic Số dư | 21.322,48 USD | 1,75533140 BTC | -79.368,49 USD | -1,18064545 BTC |
| Trust Wallet (Mercuryo) Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -408,60 USD | -0,00607805 BTC |
| TỔNG SỐ: | 31.325,85 USD | 5,25204411 BTC | 2.671.442,92 USD | 39,73903189 BTC |
Tổng giá trị Coin theo Sàn giao dịch
Tổng giá trị tài khoản theo Sàn giao dịch
Tổng giá trị Coin: Tổng giá trị của tất cả các Coin (không bao gồm tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Tổng giá trị tài khoản: Tổng giá trị của TẤT CẢ các loại tiền tệ (bao gồm Tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Cả hai biểu đồ hình tròn chỉ chứa các giá trị dương.
