Số dư theo Sàn giao dịch
Tất cả các loại tiền tệ với số lượng và giá trị của chúng được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Groups có thể được đặt trên trang Nhập Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng thành "Mở rộng".
Lọc (77/77)
- Loại giao dịch (46/46)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Giao dịch đến
- Giao dịch đi
- Sàn giao dịch (23/23)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Nhóm (8/8)
List's limited to 500 entries - chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Khoảng thời gian (tất cả)
- xóa bộ lọc ngày
- Ngày bắt đầu:
- Thời gian bắt đầu:
- Ngày cuối:
- Thời gian kết thúc:
Số dư tính thủ công
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,00247000 | BTC | -249,27 USD | -0,00121696 BTC | -223,49 USD | -0,00247000 BTC |
| 6,72528967 | DOGE | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,93 USD | 0,00001032 BTC |
| 0,00000056 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000002 BTC | TỔNG SỐ: | -249,27 USD | -0,00121696 BTC | -222,56 USD | -0,00245966 BTC |
Binance Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,10177011 | BTC | -352,64 USD | -0,10177011 BTC | -9.208,18 USD | -0,10177011 BTC |
| 12.138,84900000 | ADA | 845,39 USD | 0,20623904 BTC | 4.709,33 USD | 0,05204820 BTC |
| 29.251,32228855 | BTT2 | 23,16 USD | 0,00501840 BTC | 13,09 USD | 0,00014464 BTC |
| 249.768,98100000 | HOT | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 133,37 USD | 0,00147397 BTC |
| 25.621,45811678 | TRX | 359,89 USD | 0,09515821 BTC | 7.734,48 USD | 0,08548250 BTC |
| 20.631,39208057 | WINK2 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,59 USD | 0,00000655 BTC |
| -176,00000000 | XRP | 40,26 USD | 0,03458515 BTC | -367,36 USD | -0,00406014 BTC |
| 25.495,47900000 | XVG | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 151,54 USD | 0,00167481 BTC | TỔNG SỐ: | 1.203,71 USD | 0,31802169 BTC | 3.166,86 USD | 0,03500042 BTC |
Binance ETH Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,00000001 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
Bison Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,20000000 | BTC | -8.977,40 USD | -0,06840355 BTC | -18.096,05 USD | -0,20000000 BTC | TỔNG SỐ: | -8.977,40 USD | -0,06840355 BTC | -18.096,05 USD | -0,20000000 BTC |
Bitpanda Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,91897327 | SOL2 | 98,15 USD | 0,00131525 BTC | 125,05 USD | 0,00138208 BTC |
| -18,19322759 | VSN3 | 0,00 USD | -0,00001634 BTC | -1,61 USD | -0,00001781 BTC | TỔNG SỐ: | 98,15 USD | 0,00129891 BTC | 123,44 USD | 0,00136427 BTC |
Bitpanda Staking Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,51518976 | ADA | 0,00 USD | 0,00000274 BTC | 0,20 USD | 0,00000221 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000274 BTC | 0,20 USD | 0,00000221 BTC |
Bitstamp Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 2,56230835 | BTC | 11.340,79 USD | 1,25720835 BTC | 231.838,27 USD | 2,56230835 BTC |
| 15,50679978 | ADA | 2,64 USD | 0,00009001 BTC | 6,02 USD | 0,00006649 BTC |
| 595,45700000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.837.529,37 USD | 20,30862617 BTC |
| 0,62000000 | LTC | 62,18 USD | 0,00416492 BTC | 50,32 USD | 0,00055618 BTC |
| 30.978,82355714 | XRP | 6.382,07 USD | 0,97469761 BTC | 64.661,72 USD | 0,71465018 BTC | TỔNG SỐ: | 17.787,68 USD | 2,23616089 BTC | 2.134.085,70 USD | 23,58620737 BTC |
Bittrex Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 1,31660000 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 119.126,28 USD | 1,31660000 BTC |
| 7,24420000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 22.354,98 USD | 0,24707032 BTC |
| 25,08500000 | LTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 2.036,05 USD | 0,02250267 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 143.517,31 USD | 1,58617299 BTC |
Coinbase Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 27.955,55955200 | ADA | 8.474,62 USD | 0,28853679 BTC | 10.845,51 USD | 0,11986610 BTC |
| 0,00000000 | EOS | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 576,32410000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.778.486,88 USD | 19,65608045 BTC |
| 0,00000000 | LRC | -126,85 USD | -0,00019541 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 0,00000000 | UMA | 85,76 USD | 0,00367956 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 18.004,56664080 | XLM | 6.576,92 USD | 0,13996455 BTC | 4.062,80 USD | 0,04490258 BTC | TỔNG SỐ: | 15.010,46 USD | 0,43198549 BTC | 1.793.395,19 USD | 19,82084913 BTC |
Coinbase/API Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,00002193 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1,98 USD | 0,00002193 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1,98 USD | 0,00002193 BTC |
ETH Wallet Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -758,37813080 | C3 | 502,54 USD | 0,00853183 BTC | -13,64 USD | -0,00015074 BTC |
| 4,15751722 | ETH | 8.451,15 USD | 0,28102685 BTC | 12.829,74 USD | 0,14179607 BTC |
| 0,00000000 | MEVFREE | -4.739,90 USD | -0,16138025 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 1,00000000 | N-4VI61 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| -2,10000000 | NOTSET | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 158,36741815 | ONDO | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 63,28 USD | 0,00069933 BTC |
| 13.998,44875897 | PC2 | 772,11 USD | 0,02628811 BTC | 1,03 USD | 0,00001134 BTC |
| 0,00000000 | POLS | -158,55 USD | -0,00342464 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 0,00000000 | REMIT2 | 135,99 USD | 0,00463020 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 0,00000000 | TOOLS2 | 562,51 USD | 0,01915201 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 2,72189700 | USDT | 2,72 USD | 0,00017416 BTC | 2,72 USD | 0,00003008 BTC | TỔNG SỐ: | 5.528,58 USD | 0,17499827 BTC | 12.883,13 USD | 0,14238608 BTC |
Finanzen Zero Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 240,00000000 | POL3 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 42,38 USD | 0,00046834 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 42,38 USD | 0,00046834 BTC |
HitBTC Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 9,94120000 | DASH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 370,39 USD | 0,00409360 BTC |
| 10,52700000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 32.485,42 USD | 0,35903333 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 32.855,81 USD | 0,36312693 BTC |
Kraken Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 81,71300000 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 7.393.411,85 USD | 81,71300000 BTC |
| -1.135,80820000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -3.505.006,95 USD | -38,73781672 BTC |
| 1.188,15320000 | LTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 96.437,56 USD | 1,06584110 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 3.984.842,46 USD | 44,04102438 BTC |
PLS Transaction Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 74.072,00000000 | SOIL | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.881,88 USD | 0,03185096 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.881,88 USD | 0,03185096 BTC |
Poloniex Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -58,00000000 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -5.247.853,92 USD | -58,00000000 BTC |
| 554,30360000 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.710.533,50 USD | 18,90505040 BTC |
| 232,00000000 | LTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 18.830,50 USD | 0,20811722 BTC |
| 5.600,00000000 | NEO | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 22.004,50 USD | 0,24319673 BTC |
| 290.000,00000000 | XRP | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 605.313,46 USD | 6,69000722 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -2.891.171,96 USD | -31,95362843 BTC |
Solaxy.io (Pre Sale) Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -0,51407076 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -1.586,38 USD | -0,01753287 BTC |
| 734.295,00000000 | SOLAXY | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | TỔNG SỐ: | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | -1.586,38 USD | -0,01753287 BTC |
Stellarterm Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 71.933,49800000 | AQUARIUS | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 5,88 USD | 0,00006499 BTC |
| 9.364,11193320 | SHX | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 90,62 USD | 0,00100157 BTC |
| -500,00000000 | XLM | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -112,83 USD | -0,00124698 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -16,33 USD | -0,00018042 BTC |
Strike Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,00183803 | BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 166,31 USD | 0,00183803 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 166,31 USD | 0,00183803 BTC |
Tangem Wallet Nr. 1 Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| -20,00000000 | XRP | 0,00 USD | -0,01067017 BTC | -41,75 USD | -0,00046138 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | -0,01067017 BTC | -41,75 USD | -0,00046138 BTC |
Trade Republic Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 1,47767200 | BTC | 5.185,49 USD | 0,63278403 BTC | 133.700,12 USD | 1,47767200 BTC |
| 500,00000000 | 1INCH | 136,64 USD | 0,76162616 BTC | 77,60 USD | 0,00085760 BTC |
| 1,00000000 | AAVE | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 164,73 USD | 0,00182058 BTC |
| 400,00000000 | ADA | 361,86 USD | 0,44022297 BTC | 155,18 USD | 0,00171510 BTC |
| 500,00000000 | ALGO | 139,07 USD | 0,79067904 BTC | 66,72 USD | 0,00073739 BTC |
| 2.500,00000000 | AMP | 22,31 USD | 0,79487676 BTC | 5,36 USD | 0,00005923 BTC |
| 10,00000000 | AUDIO | 1,29 USD | 0,00000000 BTC | 0,31 USD | 0,00000339 BTC |
| 10,00000000 | AVAX | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 136,88 USD | 0,00151276 BTC |
| 20,00000000 | BAT | 4,51 USD | 0,06669269 BTC | 4,06 USD | 0,00004488 BTC |
| 250,00000000 | CHZ | 15,18 USD | 0,13705602 BTC | 12,60 USD | 0,00013921 BTC |
| 10,00000000 | CRV | 6,32 USD | 1,19464571 BTC | 4,06 USD | 0,00004484 BTC |
| 100,00000000 | CXT2 | 7,75 USD | 0,00000000 BTC | 0,97 USD | 0,00001069 BTC |
| 500,00000000 | DOGE | 153,50 USD | 0,12528564 BTC | 69,41 USD | 0,00076709 BTC |
| 186,60771800 | DOT2 | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 389,73 USD | 0,00430736 BTC |
| 5,00000000 | DYDX2 | 5,53 USD | 0,00483684 BTC | 1,01 USD | 0,00001120 BTC |
| 50,00000000 | EOS | 38,37 USD | 0,00000000 BTC | 8,84 USD | 0,00009775 BTC |
| 5,00000000 | ETC | 126,33 USD | 0,21044756 BTC | 62,62 USD | 0,00069204 BTC |
| 4,62792000 | ETH | 5.653,58 USD | 0,03302313 BTC | 14.281,37 USD | 0,15783960 BTC |
| 200,00000000 | FET | 151,63 USD | 0,05829304 BTC | 56,04 USD | 0,00061935 BTC |
| 25,00000000 | GRT | 4,48 USD | 0,00000000 BTC | 1,04 USD | 0,00001146 BTC |
| 12.511,89227200 | HBAR | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 1.465,05 USD | 0,01619190 BTC |
| 10,00000000 | KNC | 5,16 USD | 0,63821631 BTC | 2,39 USD | 0,00002640 BTC |
| 10,00000000 | LINK | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 131,42 USD | 0,00145244 BTC |
| 5,00000000 | LTC | 581,56 USD | 0,01382032 BTC | 405,83 USD | 0,00448528 BTC |
| 2.337,62859800 | MATIC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| 100,00000000 | NEAR | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 168,69 USD | 0,00186436 BTC |
| 100,00000000 | OXT | 10,35 USD | 0,00022033 BTC | 2,50 USD | 0,00002761 BTC |
| 500,00000000 | POL3 | 207,75 USD | 0,01837102 BTC | 88,28 USD | 0,00097571 BTC |
| 100,00000000 | RENDER | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 234,25 USD | 0,00258900 BTC |
| 50,00000000 | SAND | 26,68 USD | 0,04697688 BTC | 5,96 USD | 0,00006584 BTC |
| 103,53904300 | SOL2 | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 14.089,29 USD | 0,15571678 BTC |
| 10,00000000 | STORJ | 4,38 USD | 0,00607558 BTC | 1,38 USD | 0,00001524 BTC |
| 10,00000000 | SUSHI | 12,89 USD | 0,01160860 BTC | 3,23 USD | 0,00003573 BTC |
| 500,00000000 | TRX | 117,52 USD | 0,00000000 BTC | 150,94 USD | 0,00166818 BTC |
| 25,00000000 | UNI2 | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 136,94 USD | 0,00151346 BTC |
| 47.973,74405200 | XLM | 201,59 USD | 0,00000000 BTC | 10.825,45 USD | 0,11964437 BTC |
| 112.918,61493700 | XRP | 2.565,95 USD | 0,00119532 BTC | 235.693,65 USD | 2,60491844 BTC |
| 10,00000000 | ZRX | 4,32 USD | 0,14232951 BTC | 1,42 USD | 0,00001566 BTC | TỔNG SỐ: | 21.322,48 USD | 8,35397263 BTC | 412.605,32 USD | 4,56016992 BTC |
Trust Wallet (Mercuryo) Số dư
| Số tiền (Số lượng) | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD |
Giá trị hiện tại trong BTC |
|
|---|---|---|---|---|---|
| 0,51780552 | ETH | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.597,90 USD | 0,01766025 BTC | TỔNG SỐ: | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.597,90 USD | 0,01766025 BTC |
Tổng giá trị
| Tên | Giá trị lúc giao dịch trong USD | Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị hiện tại trong USD | Giá trị hiện tại trong BTC |
|---|---|---|---|---|
| Số dư tính thủ công | -249,27 USD | -0,00121696 BTC | -222,56 USD | -0,00245966 BTC |
| Binance Số dư | 1.203,71 USD | 0,31802169 BTC | 3.166,86 USD | 0,03500042 BTC |
| Binance ETH Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC |
| Bison Số dư | -8.977,40 USD | -0,06840355 BTC | -18.096,05 USD | -0,20000000 BTC |
| Bitpanda Số dư | 98,15 USD | 0,00129891 BTC | 123,44 USD | 0,00136427 BTC |
| Bitpanda Staking Số dư | 0,00 USD | 0,00000274 BTC | 0,20 USD | 0,00000221 BTC |
| Bitstamp Số dư | 17.787,68 USD | 2,23616089 BTC | 2.134.085,70 USD | 23,58620737 BTC |
| Bittrex Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 143.517,31 USD | 1,58617299 BTC |
| Coinbase Số dư | 15.010,46 USD | 0,43198549 BTC | 1.793.395,19 USD | 19,82084913 BTC |
| Coinbase/API Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1,98 USD | 0,00002193 BTC |
| ETH Wallet Số dư | 5.528,58 USD | 0,17499827 BTC | 12.883,13 USD | 0,14238608 BTC |
| Finanzen Zero Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 42,38 USD | 0,00046834 BTC |
| HitBTC Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 32.855,81 USD | 0,36312693 BTC |
| Kraken Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 3.984.842,46 USD | 44,04102438 BTC |
| PLS Transaction Số dư | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 2.881,88 USD | 0,03185096 BTC |
| Poloniex Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -2.891.171,96 USD | -31,95362843 BTC |
| Solaxy.io (Pre Sale) Số dư | 892,15 USD | 0,00000000 BTC | -1.586,38 USD | -0,01753287 BTC |
| Stellarterm Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | -16,33 USD | -0,00018042 BTC |
| Strike Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 166,31 USD | 0,00183803 BTC |
| Tangem Wallet Nr. 1 Số dư | 0,00 USD | -0,01067017 BTC | -41,75 USD | -0,00046138 BTC |
| Trade Republic Số dư | 21.322,48 USD | 8,35397263 BTC | 412.605,32 USD | 4,56016992 BTC |
| Trust Wallet (Mercuryo) Số dư | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.597,90 USD | 0,01766025 BTC |
| TỔNG SỐ: | 52.616,54 USD | 12,05874284 BTC | 5.611.030,84 USD | 62,01388045 BTC |
Tổng giá trị Coin theo Sàn giao dịch
Tổng giá trị tài khoản theo Sàn giao dịch
Tổng giá trị Coin: Tổng giá trị của tất cả các Coin (không bao gồm tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Tổng giá trị tài khoản: Tổng giá trị của TẤT CẢ các loại tiền tệ (bao gồm Tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Cả hai biểu đồ hình tròn chỉ chứa các giá trị dương.
