Số dư theo Sàn giao dịch

Tất cả các loại tiền tệ với số lượng và giá trị của chúng được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Groups có thể được đặt trên trang Nhập Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng thành "Mở rộng".


Hiển thị tất cả tài sản hiện tại với giá trong quá khứ vào: hoặc
Cài đặt này sẽ sử dụng giá trong quá khứ cụ thể cho tất cả tài sản bạn hiện sở hữu. Tổng số tài sản bạn có vào ngày hôm đó không được bao gồm.
Nếu bạn muốn xem tài sản và giá thực tế của mình một ngày trước đó, vui lòng sử dụng cài đặt 'Ngày Cuối' trong Bộ lọc bên dưới.
Bạn cũng có thể sử dụng chức năng lọc cho ngày cuối và giá trong quá khứ kết hợp để tính toán, chẳng hạn như tất cả tài sản của bạn kể từ ngày 1 tháng 6 năm 2020 với giá Coins từ ngày 31 tháng 12 năm 2020.
CoinTracking · Chart
Lọc có hiệu lực (77/77)
  • Loại giao dịch (46/46)
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
  • Giao dịch đến
  •  
  • Giao dịch đi
  •  
  • Sàn giao dịch (23/23)
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
  • Nhóm (8/8)
    List's limited to 500 entries
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
    • Khoảng thời gian (có hiệu lực)
    • xóa bộ lọc ngày
    • Ngày bắt đầu:
    • Thời gian bắt đầu:
    • Ngày cuối:
    • Thời gian kết thúc:

Số dư tính thủ công

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
6,72528967 DOGE0,00 USD 0,00000000 BTC2,12 USD 0,00002275 BTC
0,00000056 ETH0,00 USD 0,00000000 BTC0,00 USD 0,00000002 BTC
TỔNG SỐ: 0,00 USD 0,00000000 BTC2,12 USD 0,00002277 BTC

Binance Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
-0,10177011 BTC-352,64 USD -0,10177011 BTC-9.503,82 USD -0,10177011 BTC
12.138,84900000 ADA845,39 USD 0,20623904 BTC10.246,50 USD 0,10972293 BTC
29.251,32228855 BTT223,16 USD 0,00501840 BTC2,89 USD 0,00003098 BTC
249.768,98100000 HOT119,43 USD 0,03417391 BTC577,48 USD 0,00618388 BTC
25.621,45811678 TRX359,89 USD 0,09515821 BTC6.514,31 USD 0,06975737 BTC
20.631,39208057 WINK20,00 USD 0,00000000 BTC2,03 USD 0,00002174 BTC
-176,00000000 XRP40,26 USD 0,03458515 BTC-366,01 USD -0,00391938 BTC
25.495,47900000 XVG168,22 USD 0,04461709 BTC336,44 USD 0,00360267 BTC
TỔNG SỐ: 1.203,71 USD 0,31802169 BTC7.809,82 USD 0,08363008 BTC

Bison Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
-0,20000000 BTC-8.977,40 USD -0,06840355 BTC-18.677,04 USD -0,20000000 BTC
TỔNG SỐ: -8.977,40 USD -0,06840355 BTC-18.677,04 USD -0,20000000 BTC

Bitstamp Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
2,56230835 BTC11.340,79 USD 1,25720835 BTC239.281,68 USD 2,56230835 BTC
15,50679978 ADA2,64 USD 0,00009001 BTC13,09 USD 0,00014017 BTC
595,45700000 ETH0,00 USD 0,00000000 BTC1.986.214,79 USD 21,26905325 BTC
0,62000000 LTC62,18 USD 0,00416492 BTC63,85 USD 0,00068371 BTC
30.978,82355714 XRP6.382,07 USD 0,97469761 BTC64.424,02 USD 0,68987400 BTC
TỔNG SỐ: 17.787,68 USD 2,23616089 BTC2.289.997,43 USD 24,52205948 BTC

Bittrex Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
1,31660000 BTC0,00 USD 0,00000000 BTC122.950,95 USD 1,31660000 BTC
7,24420000 ETH0,00 USD 0,00000000 BTC24.163,86 USD 0,25875466 BTC
25,08500000 LTC0,00 USD 0,00000000 BTC2.583,27 USD 0,02766255 BTC
TỔNG SỐ: 0,00 USD 0,00000000 BTC149.698,08 USD 1,60301721 BTC

Coinbase Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
27.955,55955200 ADA8.474,62 USD 0,28853679 BTC23.597,51 USD 0,25269002 BTC
576,32410000 ETH0,00 USD 0,00000000 BTC1.922.394,82 USD 20,58564761 BTC
18.004,56664080 XLM6.576,92 USD 0,13996455 BTC5.973,33 USD 0,06396445 BTC
TỔNG SỐ: 15.051,55 USD 0,42850134 BTC1.951.965,66 USD 20,90230208 BTC

ETH Wallet Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
-758,37813080 C3502,54 USD 0,00853183 BTC-73,63 USD -0,00078845 BTC
4,15751722 ETH8.451,15 USD 0,28102685 BTC13.867,87 USD 0,14850183 BTC
1,00000000 N-4VI610,00 USD 0,00000000 BTC0,00 USD 0,00000000 BTC
-2,10000000 NOTSET0,00 USD 0,00000000 BTC0,00 USD 0,00000000 BTC
13.998,44875897 PC2772,11 USD 0,02628811 BTC1,03 USD 0,00001099 BTC
2,72189700 USDT2,72 USD 0,00017416 BTC2,72 USD 0,00002914 BTC
TỔNG SỐ: 9.728,52 USD 0,31602095 BTC13.797,99 USD 0,14775351 BTC

HitBTC Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
9,94120000 DASH0,00 USD 0,00000000 BTC376,02 USD 0,00402654 BTC
10,52700000 ETH0,00 USD 0,00000000 BTC35.114,01 USD 0,37601258 BTC
TỔNG SỐ: 0,00 USD 0,00000000 BTC35.490,03 USD 0,38003912 BTC

Kraken Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
81,71300000 BTC0,00 USD 0,00000000 BTC7.630.784,85 USD 81,71300000 BTC
-1.135,80820000 ETH0,00 USD 0,00000000 BTC-3.788.617,90 USD -40,56978940 BTC
1.188,15320000 LTC0,00 USD 0,00000000 BTC122.356,96 USD 1,31023926 BTC
TỔNG SỐ: 0,00 USD 0,00000000 BTC3.964.523,91 USD 42,45344986 BTC

PLS Transaction Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
74.072,00000000 SOIL0,00 USD 0,62259290 BTC2.974,41 USD 0,03185096 BTC
TỔNG SỐ: 0,00 USD 0,62259290 BTC2.974,41 USD 0,03185096 BTC

Poloniex Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
-58,00000000 BTC0,00 USD 0,00000000 BTC-5.416.341,60 USD -58,00000000 BTC
554,30360000 ETH0,00 USD 0,00000000 BTC1.848.942,93 USD 19,79910016 BTC
232,00000000 LTC0,00 USD 0,00000000 BTC23.891,54 USD 0,25583865 BTC
5.600,00000000 NEO0,00 USD 0,00000000 BTC75.772,27 USD 0,81139480 BTC
290.000,00000000 XRP0,00 USD 0,00000000 BTC603.088,31 USD 6,45807157 BTC
TỔNG SỐ: 0,00 USD 0,00000000 BTC-2.864.646,55 USD -30,67559482 BTC

Stellarterm Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
71.933,49800000 AQUARIUS0,00 USD 0,00000000 BTC186,47 USD 0,00199673 BTC
-200,00000000 XLM0,00 USD 0,00000000 BTC-66,35 USD -0,00071054 BTC
TỔNG SỐ: 0,00 USD 0,00000000 BTC120,12 USD 0,00128619 BTC

Trade Republic Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong USD
Giá trị tại 31. Dec 2024
trong BTC
1,41767200 BTC0,00 USD 0,00000000 BTC132.389,58 USD 1,41767200 BTC
176,60771800 DOT20,00 USD 0,00000000 BTC1.171,79 USD 0,01254794 BTC
2,62792000 ETH0,00 USD 0,00000000 BTC8.765,73 USD 0,09386634 BTC
12.011,89227200 HBAR0,00 USD 0,00000000 BTC3.228,43 USD 0,03457108 BTC
2.337,62859800 MATIC0,00 USD 0,00000000 BTC1.054,01 USD 0,01128674 BTC
88,53904300 SOL20,00 USD 0,00000000 BTC16.744,41 USD 0,17930476 BTC
47.473,74405200 XLM0,00 USD 0,00000000 BTC15.750,25 USD 0,16865898 BTC
111.918,61493700 XRP0,00 USD 0,00000000 BTC232.747,61 USD 2,49233940 BTC
TỔNG SỐ: 0,00 USD 0,00000000 BTC411.851,81 USD 4,41024724 BTC

Tổng giá trị

Tên Giá trị lúc giao dịch trong USD Giá trị lúc giao dịch trong BTC Giá trị tại 31. Dec 2024 trong USD Giá trị tại 31. Dec 2024 trong BTC
Số dư tính thủ công0,00 USD 0,00000000 BTC2,12 USD 0,00002277 BTC
Binance Số dư1.203,71 USD 0,31802169 BTC7.809,82 USD 0,08363008 BTC
Bison Số dư-8.977,40 USD -0,06840355 BTC-18.677,04 USD -0,20000000 BTC
Bitstamp Số dư17.787,68 USD 2,23616089 BTC2.289.997,43 USD 24,52205948 BTC
Bittrex Số dư0,00 USD 0,00000000 BTC149.698,08 USD 1,60301721 BTC
Coinbase Số dư15.051,55 USD 0,42850134 BTC1.951.965,66 USD 20,90230208 BTC
ETH Wallet Số dư9.728,52 USD 0,31602095 BTC13.797,99 USD 0,14775351 BTC
HitBTC Số dư0,00 USD 0,00000000 BTC35.490,03 USD 0,38003912 BTC
Kraken Số dư0,00 USD 0,00000000 BTC3.964.523,91 USD 42,45344986 BTC
PLS Transaction Số dư0,00 USD 0,62259290 BTC2.974,41 USD 0,03185096 BTC
Poloniex Số dư0,00 USD 0,00000000 BTC-2.864.646,55 USD -30,67559482 BTC
Stellarterm Số dư0,00 USD 0,00000000 BTC120,12 USD 0,00128619 BTC
Trade Republic Số dư0,00 USD 0,00000000 BTC411.851,81 USD 4,41024724 BTC
TỔNG SỐ: 34.794,06 USD 3,85289422 BTC 5.944.907,79 USD 63,66006368 BTC




Tổng giá trị Coin theo Sàn giao dịch

Tổng giá trị tài khoản theo Sàn giao dịch


Tổng giá trị Coin: Tổng giá trị của tất cả các Coin (không bao gồm tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Tổng giá trị tài khoản: Tổng giá trị của TẤT CẢ các loại tiền tệ (bao gồm Tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Cả hai biểu đồ hình tròn chỉ chứa các giá trị dương.