CoinTracking mobile

Bản Live Demo

Số dư theo Sàn giao dịch

Tất cả các loại tiền tệ với số lượng và giá trị của chúng được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Groups có thể được đặt trên trang Nhập Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng thành "Mở rộng".


Hiển thị tất cả tài sản hiện tại với giá trong quá khứ vào: hoặc
Cài đặt này sẽ sử dụng giá trong quá khứ cụ thể cho tất cả tài sản bạn hiện sở hữu. Tổng số tài sản bạn có vào ngày hôm đó không được bao gồm.
Nếu bạn muốn xem tài sản và giá thực tế của mình một ngày trước đó, vui lòng sử dụng cài đặt 'Ngày Cuối' trong Bộ lọc bên dưới.
Bạn cũng có thể sử dụng chức năng lọc cho ngày cuối và giá trong quá khứ kết hợp để tính toán, chẳng hạn như tất cả tài sản của bạn kể từ ngày 1 tháng 6 năm 2020 với giá Coins từ ngày 31 tháng 12 năm 2020.
CoinTracking · Chart
Lọc có hiệu lực (64/64)
  • Loại giao dịch (46/46)
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
  • Giao dịch đến
  •  
  • Giao dịch đi
  •  
  • Sàn giao dịch (14/14)
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
  • Nhóm (4/4)
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
    • Khoảng thời gian (có hiệu lực)
    • xóa bộ lọc ngày
    • Ngày bắt đầu:
    • Start time:
    • Ngày cuối:
    • End time:

Giao dịch Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị tại 28. Feb 2025
trong USD
Giá trị tại 28. Feb 2025
trong BTC
13,59720337 BTC1.145.901,19 USD 13,59720337 BTC
24,85187792 ETH55.437,95 USD 0,65782381 BTC
88,59665791 SOL213.086,40 USD 0,15528250 BTC
216.494,84774714 XRP463.651,08 USD 5,50165940 BTC
1,09971361 AXS4,13 USD 0,00004902 BTC
1.203.181,00000000 BONK216,36 USD 0,00019418 BTC
473,44010000 LTC60.437,24 USD 0,71714507 BTC
232,99940000 EOS130,74 USD 0,00155136 BTC
0,00000000 LRC0,00 USD 0,00000000 BTC
0,00000000 UMA0,00 USD 0,00000000 BTC
25.495,47900000 XVG143,13 USD 0,00169840 BTC
25.525,44900000 TRX5.942,57 USD 0,07051421 BTC
249.768,98100000 HOT350,51 USD 0,00415909 BTC
12.138,84900000 ADA7.678,45 USD 0,09111211 BTC
0,00000000 POLS0,00 USD 0,00000000 BTC
1.440,29275749 C376,13 USD 0,00090332 BTC
13.998,44875897 PC21,02 USD 0,00001216 BTC
0,00000000 REMIT20,00 USD 0,00000000 BTC
0,00000000 MEVFREE0,00 USD 0,00000000 BTC
0,00000000 TOOLS20,00 USD 0,00000000 BTC
3,25660000 DASH84,22 USD 0,00099934 BTC
6,72528967 DOGE1,36 USD 0,00001609 BTC
41.837,87643390 XLM11.959,32 USD 0,14190871 BTC
2.337,62859800 MATIC634,29 USD 0,00752644 BTC
12.011,89227200 HBAR2.542,47 USD 0,03016882 BTC
176,60771800 DOT2831,58 USD 0,00986754 BTC
-3.712,68050343 SGB2-19,04 USD -0,00022597 BTC
1,00000000 XAU2.858,62 USD 0,03392023 BTC
-551.005,28894833 EUR-571.849,22 USD -6,78553290 BTC
-93.114,24605234 USD-93.114,25 USD -1,10488876 BTC
TỔNG SỐ: 1.106.786,25 USD 13,13306754 BTC

Nạp tiền vào (Đặt cọc) Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị tại 28. Feb 2025
trong USD
Giá trị tại 28. Feb 2025
trong BTC
3.712,68050343 SGB219,04 USD 0,00022597 BTC
117.886,46220260 XLM33.697,75 USD 0,39985577 BTC
27.955,55955200 ADA17.683,34 USD 0,20982962 BTC
3.470,00000000 XRP7.431,44 USD 0,08818112 BTC
5,98189562 ETH13.344,02 USD 0,15833948 BTC
502,72190000 USDT502,05 USD 0,00595728 BTC
1,00000000 N-4VI610,00 USD 0,00000000 BTC
58.723,07000000 EUR60.944,50 USD 0,72316424 BTC
TỔNG SỐ: 133.622,14 USD 1,58555348 BTC

Phí khác Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị tại 28. Feb 2025
trong USD
Giá trị tại 28. Feb 2025
trong BTC
-0,03168807 ETH-70,69 USD -0,00083878 BTC
TỔNG SỐ: -70,69 USD -0,00083878 BTC

Phần thưởng / Tiền thưởng Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị tại 28. Feb 2025
trong USD
Giá trị tại 28. Feb 2025
trong BTC
0,00002193 BTC1,85 USD 0,00002193 BTC
0,00000056 ETH0,00 USD 0,00000001 BTC
TỔNG SỐ: 1,85 USD 0,00002194 BTC

Rút tiền Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị tại 28. Feb 2025
trong USD
Giá trị tại 28. Feb 2025
trong BTC
-3,79761123 BTC-320.042,81 USD -3,79761123 BTC
-6,00000000 ADA-3,80 USD -0,00004503 BTC
-8.884,01500000 XLM-2.539,49 USD -0,03013344 BTC
-3,18471977 ETH-7.104,27 USD -0,08429884 BTC
-147,00000000 XRP-314,82 USD -0,00373563 BTC
-232,99940000 EOS-130,74 USD -0,00155136 BTC
-500,00000300 USDT-499,33 USD -0,00592503 BTC
-2,10000000 NOTSET0,00 USD 0,00000000 BTC
-1.440,29275749 C3-76,13 USD -0,00090332 BTC
-22.820,65000000 EUR-23.683,93 USD -0,28103228 BTC
TỔNG SỐ: -354.395,32 USD -4,20523616 BTC

Thu nhập Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị tại 28. Feb 2025
trong USD
Giá trị tại 28. Feb 2025
trong BTC
180,00000000 ETH401.532,27 USD 4,76456089 BTC
1.800,00000000 NEO17.257,64 USD 0,20477825 BTC
9,50000000 XAU27.156,89 USD 0,32224223 BTC
TỔNG SỐ: 445.946,80 USD 5,29158137 BTC

Thu nhập (không chịu thuế) Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị tại 28. Feb 2025
trong USD
Giá trị tại 28. Feb 2025
trong BTC
1.000,00000000 EUR1.037,83 USD 0,01231482 BTC
TỔNG SỐ: 1.037,83 USD 0,01231482 BTC

Thu nhập khác Số dư

Số tiền (Số lượng) Giá trị tại 28. Feb 2025
trong USD
Giá trị tại 28. Feb 2025
trong BTC
29.251,32228855 BTT28,07 USD 0,00009574 BTC
20.631,39208057 WINK21,35 USD 0,00001601 BTC
96,00911678 TRX22,35 USD 0,00026523 BTC
TỔNG SỐ: 31,77 USD 0,00037698 BTC

Tổng giá trị

Tên Giá trị tại 28. Feb 2025 trong USD Giá trị tại 28. Feb 2025 trong BTC
Giao dịch Số dư1.106.786,25 USD 13,13306754 BTC
Nạp tiền vào (Đặt cọc) Số dư133.622,14 USD 1,58555348 BTC
Phí khác Số dư-70,69 USD -0,00083878 BTC
Phần thưởng / Tiền thưởng Số dư1,85 USD 0,00002194 BTC
Rút tiền Số dư-354.395,32 USD -4,20523616 BTC
Thu nhập Số dư445.946,80 USD 5,29158137 BTC
Thu nhập (không chịu thuế) Số dư1.037,83 USD 0,01231482 BTC
Thu nhập khác Số dư31,77 USD 0,00037698 BTC
TỔNG SỐ: 1.332.960,63 USD 15,81684119 BTC




Tổng giá trị Coin theo Loại giao dịch

Tổng giá trị tài khoản theo Loại giao dịch


Tổng giá trị Coin: Tổng giá trị của tất cả các Coin (không bao gồm tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Tổng giá trị tài khoản: Tổng giá trị của TẤT CẢ các loại tiền tệ (bao gồm Tiền pháp định) được nhóm theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group.
Cả hai biểu đồ hình tròn chỉ chứa các giá trị dương.