Coins theo Sàn giao dịch
Vị trí của tất cả đồng Coins, tài sản và tiền tệ của bạn cùng với số lượng và giá trị của chúng theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Group có thể được thiết lập trên trang Enter Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng sang "Mở rộng".
Lọc có hiệu lực (75/75)
- Loại giao dịch (46/46)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Giao dịch đến
- Giao dịch đi
- Sàn giao dịch (21/21)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Nhóm (8/8)
List's limited to 500 entries - chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Khoảng thời gian (có hiệu lực)
- xóa bộ lọc ngày
- Ngày bắt đầu:
- Ngày cuối:
1INCH (1inch) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 500,00000000 | Giao dịch | 136,64 USD | 0,76162616 BTC | 79,99 USD | 0,00073844 BTC |
| 500,00 | 136,64 USD | 0,76162616 BTC | 79,99 USD | 0,00073844 BTC |
AAVE (Aave) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1,00000000 | Giao dịch | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 214,92 USD | 0,00198400 BTC |
| 1,00 | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 214,92 USD | 0,00198400 BTC |
ADA (Cardano) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.538,84900000 | Giao dịch | 1.207,25 USD | 0,64646201 BTC | 7.536,93 USD | 0,06957540 BTC |
| 27.955,55955200 | Nạp tiền vào (Đặt cọc) | 8.474,62 USD | 0,28853679 BTC | 16.803,70 USD | 0,15511945 BTC |
| 40.494,41 | 9.681,87 USD | 0,93499880 BTC | 24.340,63 USD | 0,22469485 BTC |
ALGO (Algorand) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 500,00000000 | Giao dịch | 139,07 USD | 0,79067904 BTC | 86,72 USD | 0,00080055 BTC |
| 500,00 | 139,07 USD | 0,79067904 BTC | 86,72 USD | 0,00080055 BTC |
AVAX (Avalanche) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 10,00000000 | Giao dịch | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 181,32 USD | 0,00167378 BTC |
| 10,00 | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 181,32 USD | 0,00167378 BTC |
BTC (Bitcoin) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 28,86007293 | Giao dịch | 21.442,13 USD | 2,10684693 BTC | 3.126.338,40 USD | 28,86007293 BTC |
| 28,86 | 21.442,13 USD | 2,10684693 BTC | 3.126.338,40 USD | 28,86007293 BTC |
BTT2 (BitTorrent) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.251,32228855 | Thu nhập khác | 23,16 USD | 0,00501840 BTC | 15,52 USD | 0,00014327 BTC |
| 29.251,32 | 23,16 USD | 0,00501840 BTC | 15,52 USD | 0,00014327 BTC |
C3 (Charli3) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 681,91462669 | Giao dịch | 632,98 USD | 0,01297293 BTC | 21,46 USD | 0,00019808 BTC |
| 681,91 | 632,98 USD | 0,01297293 BTC | 21,46 USD | 0,00019808 BTC |
DASH (Dash) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 9,76980000 | Giao dịch | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 430,09 USD | 0,00397023 BTC |
| 9,77 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 430,09 USD | 0,00397023 BTC |
DOGE (Dogecoin) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 506,72528967 | Giao dịch | 153,50 USD | 0,12528564 BTC | 92,59 USD | 0,00085476 BTC |
| 506,73 | 153,50 USD | 0,12528564 BTC | 92,59 USD | 0,00085476 BTC |
DOT2 (Polkadot) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 186,60771800 | Giao dịch | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 535,87 USD | 0,00494675 BTC |
| 186,61 | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 535,87 USD | 0,00494675 BTC |
EOS (EOS) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 282,99940000 | Giao dịch | 1.119,76 USD | 0,01987049 BTC | 74,88 USD | 0,00069121 BTC |
| 283,00 | 1.119,76 USD | 0,01987049 BTC | 74,88 USD | 0,00069121 BTC |
ETC (Ethereum Classic) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 5,00000000 | Giao dịch | 126,33 USD | 0,21044756 BTC | 76,98 USD | 0,00071059 BTC |
| 5,00 | 126,33 USD | 0,21044756 BTC | 76,98 USD | 0,00071059 BTC |
ETH (Ethereum) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 68,79262343 | Giao dịch | 6.997,91 USD | 0,08609904 BTC | 261.860,56 USD | 2,41730547 BTC |
| 5,98189563 | Nạp tiền vào (Đặt cọc) | 12.265,67 USD | 0,39402795 BTC | 22.770,21 USD | 0,21019796 BTC |
| 550,00000000 | Thu nhập | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 2.093.586,52 USD | 19,32646180 BTC |
| 624,77 | 19.263,58 USD | 0,48012699 BTC | 2.378.217,29 USD | 21,95396523 BTC |
FET (Artificial Superintelligence All) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 200,00000000 | Giao dịch | 151,63 USD | 0,05829304 BTC | 48,02 USD | 0,00044326 BTC |
| 200,00 | 151,63 USD | 0,05829304 BTC | 48,02 USD | 0,00044326 BTC |
HBAR (Hedera) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.511,89227200 | Giao dịch | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 2.460,88 USD | 0,02271708 BTC |
| 12.511,89 | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 2.460,88 USD | 0,02271708 BTC |
HOT (Holo) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 249.768,98100000 | Giao dịch | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 154,34 USD | 0,00142476 BTC |
| 249.768,98 | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 154,34 USD | 0,00142476 BTC |
LINK (Chainlink) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 10,00000000 | Giao dịch | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 167,97 USD | 0,00155062 BTC |
| 10,00 | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 167,97 USD | 0,00155062 BTC |
LTC (Litecoin) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.425,94030000 | Giao dịch | 643,74 USD | 0,01798524 BTC | 133.161,18 USD | 1,22924675 BTC |
| 1.425,94 | 643,74 USD | 0,01798524 BTC | 133.161,18 USD | 1,22924675 BTC |
NEAR (NEAR Protocol) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 100,00000000 | Giao dịch | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 209,79 USD | 0,00193660 BTC |
| 100,00 | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 209,79 USD | 0,00193660 BTC |
NEO (Neo) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.500,00000000 | Thu nhập | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 26.949,69 USD | 0,24877983 BTC |
| 5.500,00 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 26.949,69 USD | 0,24877983 BTC |
ONDO (Ondo) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 158,36741815 | Nạp tiền vào (Đặt cọc) | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 108,99 USD | 0,00100610 BTC |
| 158,37 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 108,99 USD | 0,00100610 BTC |
POL3 (Polygon prev. MATIC) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 740,00000000 | Giao dịch | 207,75 USD | 0,01837102 BTC | 136,68 USD | 0,00126169 BTC |
| 740,00 | 207,75 USD | 0,01837102 BTC | 136,68 USD | 0,00126169 BTC |
RENDER (Render) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 100,00000000 | Giao dịch | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 223,05 USD | 0,00205900 BTC |
| 100,00 | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 223,05 USD | 0,00205900 BTC |
SHX (Stronghold) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.364,11193320 | Giao dịch | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 110,59 USD | 0,00102091 BTC |
| 9.364,11 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 110,59 USD | 0,00102091 BTC |
SOIL (Soilcoin) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 74.072,00000000 | Airdrop | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 3.450,33 USD | 0,03185096 BTC |
| 74.072,00 | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 3.450,33 USD | 0,03185096 BTC |
SOL2 (Solana) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 103,53904300 | Giao dịch | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 19.095,75 USD | 0,17627800 BTC |
| 103,54 | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 19.095,75 USD | 0,17627800 BTC |
TRX (TRON) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.025,44900000 | Giao dịch | 475,53 USD | 0,09495467 BTC | 7.619,71 USD | 0,07033963 BTC |
| 96,00911678 | Thu nhập khác | 1,87 USD | 0,00020354 BTC | 28,11 USD | 0,00025949 BTC |
| 26.121,46 | 477,41 USD | 0,09515821 BTC | 7.647,82 USD | 0,07059912 BTC |
UNI2 (Uniswap) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 25,00000000 | Giao dịch | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 145,87 USD | 0,00134660 BTC |
| 25,00 | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 145,87 USD | 0,00134660 BTC |
USDT (Tether USDt) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 502,72190000 | Nạp tiền vào (Đặt cọc) | 502,72 USD | 0,02565797 BTC | 503,48 USD | 0,00464774 BTC |
| 502,72 | 502,72 USD | 0,02565797 BTC | 503,48 USD | 0,00464774 BTC |
XLM (Stellar) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 47.473,74405200 | Giao dịch | 201,59 USD | 0,00000000 BTC | 14.181,97 USD | 0,13091760 BTC |
| 18.004,56664080 | Nạp tiền vào (Đặt cọc) | 6.576,92 USD | 0,13996455 BTC | 5.378,56 USD | 0,04965091 BTC |
| 65.478,31 | 6.778,51 USD | 0,13996455 BTC | 19.560,53 USD | 0,18056851 BTC |
XRP (Ripple) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 425.398,43849414 | Giao dịch | 7.847,26 USD | 0,70227199 BTC | 1.037.396,25 USD | 9,57648456 BTC |
| 3.470,00000000 | Nạp tiền vào (Đặt cọc) | 1.178,13 USD | 0,31247350 BTC | 8.462,10 USD | 0,07811595 BTC |
| 428.868,44 | 9.025,39 USD | 1,01474549 BTC | 1.045.858,35 USD | 9,65460051 BTC |
XVG (Verge) theo Loại giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.495,47900000 | Giao dịch | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 137,12 USD | 0,00126576 BTC |
| 25.495,48 | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 137,12 USD | 0,00126576 BTC |
Tổng giá trị
| Coin | # trong các Loại Giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD | Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1INCH | 1 | 136,64 USD | 0,76162616 BTC | 79,99 USD | 0,00073844 BTC |
| AAVE | 1 | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 214,92 USD | 0,00198400 BTC |
| ADA | 2 | 9.681,87 USD | 0,93499880 BTC | 24.340,63 USD | 0,22469485 BTC |
| ALGO | 1 | 139,07 USD | 0,79067904 BTC | 86,72 USD | 0,00080055 BTC |
| AVAX | 1 | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 181,32 USD | 0,00167378 BTC |
| BTC | 1 | 21.442,13 USD | 2,10684693 BTC | 3.126.338,40 USD | 28,86007293 BTC |
| BTT2 | 1 | 23,16 USD | 0,00501840 BTC | 15,52 USD | 0,00014327 BTC |
| C3 | 1 | 632,98 USD | 0,01297293 BTC | 21,46 USD | 0,00019808 BTC |
| DASH | 1 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 430,09 USD | 0,00397023 BTC |
| DOGE | 1 | 153,50 USD | 0,12528564 BTC | 92,59 USD | 0,00085476 BTC |
| DOT2 | 1 | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 535,87 USD | 0,00494675 BTC |
| EOS | 1 | 1.119,76 USD | 0,01987049 BTC | 74,88 USD | 0,00069121 BTC |
| ETC | 1 | 126,33 USD | 0,21044756 BTC | 76,98 USD | 0,00071059 BTC |
| ETH | 3 | 19.263,58 USD | 0,48012699 BTC | 2.378.217,29 USD | 21,95396523 BTC |
| FET | 1 | 151,63 USD | 0,05829304 BTC | 48,02 USD | 0,00044326 BTC |
| HBAR | 1 | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 2.460,88 USD | 0,02271708 BTC |
| HOT | 1 | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 154,34 USD | 0,00142476 BTC |
| LINK | 1 | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 167,97 USD | 0,00155062 BTC |
| LTC | 1 | 643,74 USD | 0,01798524 BTC | 133.161,18 USD | 1,22924675 BTC |
| NEAR | 1 | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 209,79 USD | 0,00193660 BTC |
| NEO | 1 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 26.949,69 USD | 0,24877983 BTC |
| ONDO | 1 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 108,99 USD | 0,00100610 BTC |
| POL3 | 1 | 207,75 USD | 0,01837102 BTC | 136,68 USD | 0,00126169 BTC |
| RENDER | 1 | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 223,05 USD | 0,00205900 BTC |
| SHX | 1 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 110,59 USD | 0,00102091 BTC |
| SOIL | 1 | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 3.450,33 USD | 0,03185096 BTC |
| SOL2 | 1 | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 19.095,75 USD | 0,17627800 BTC |
| TRX | 2 | 477,41 USD | 0,09515821 BTC | 7.647,82 USD | 0,07059912 BTC |
| UNI2 | 1 | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 145,87 USD | 0,00134660 BTC |
| USDT | 1 | 502,72 USD | 0,02565797 BTC | 503,48 USD | 0,00464774 BTC |
| XLM | 2 | 6.778,51 USD | 0,13996455 BTC | 19.560,53 USD | 0,18056851 BTC |
| XRP | 2 | 9.025,39 USD | 1,01474549 BTC | 1.045.858,35 USD | 9,65460051 BTC |
| XVG | 1 | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 137,12 USD | 0,00126576 BTC |
| TỔNG SỐ: | 76.364,31 USD | 9,74412153 BTC | 6.790.837,09 USD | 62,68804847 BTC |
