Coins theo Sàn giao dịch
Vị trí của tất cả đồng Coins, tài sản và tiền tệ của bạn cùng với số lượng và giá trị của chúng theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Group có thể được thiết lập trên trang Enter Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng sang "Mở rộng".
Lọc có hiệu lực (77/77)
- Loại giao dịch (46/46)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Giao dịch đến
- Giao dịch đi
- Sàn giao dịch (23/23)
- chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Nhóm (8/8)
List's limited to 500 entries - chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
- Khoảng thời gian (có hiệu lực)
- xóa bộ lọc ngày
- Ngày bắt đầu:
- Ngày cuối:
AAVE (Aave) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1,00000000 | Trade Republic | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 214,92 USD | 0,00198400 BTC |
| 1,00 | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 214,92 USD | 0,00198400 BTC |
ADA (Cardano) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.138,84900000 | Binance | 845,39 USD | 0,20623904 BTC | 7.296,49 USD | 0,06735589 BTC |
| 27.955,55955200 | Coinbase | 8.474,62 USD | 0,28853679 BTC | 16.803,70 USD | 0,15511945 BTC |
| 400,00000000 | Trade Republic | 361,86 USD | 0,44022297 BTC | 240,43 USD | 0,00221951 BTC |
| 40.494,41 | 9.681,87 USD | 0,93499880 BTC | 24.340,62 USD | 0,22469485 BTC |
AVAX (Avalanche) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 10,00000000 | Trade Republic | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 181,32 USD | 0,00167378 BTC |
| 10,00 | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 181,32 USD | 0,00167378 BTC |
BTC (Bitcoin) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 2,56230835 | Bitstamp | 11.340,79 USD | 1,25720835 BTC | 277.568,36 USD | 2,56230835 BTC |
| 1,31660000 | Bittrex | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 142.623,93 USD | 1,31660000 BTC |
| 81,71300000 | Kraken | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 8.851.761,74 USD | 81,71300000 BTC |
| 0,00183803 | Strike | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 199,11 USD | 0,00183803 BTC |
| 1,47767200 | Trade Republic | 5.185,49 USD | 0,63278403 BTC | 160.072,45 USD | 1,47767200 BTC |
| 87,07 | 16.526,28 USD | 1,88999238 BTC | 9.432.225,59 USD | 87,07141838 BTC |
DASH (Dash) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 9,94120000 | HitBTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 437,63 USD | 0,00403989 BTC |
| 9,94 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 437,63 USD | 0,00403989 BTC |
DOT2 (Polkadot) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 186,60771800 | Trade Republic | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 535,87 USD | 0,00494675 BTC |
| 186,61 | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 535,87 USD | 0,00494675 BTC |
ETH (Ethereum) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 595,45700000 | Bitstamp | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 2.266.619,54 USD | 20,92377630 BTC |
| 7,24420000 | Bittrex | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 27.575,20 USD | 0,25455410 BTC |
| 576,32410000 | Coinbase | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 2.193.789,76 USD | 20,25146491 BTC |
| 4,15751722 | ETH Wallet | 8.451,15 USD | 0,28102685 BTC | 15.825,68 USD | 0,14609109 BTC |
| 10,52700000 | HitBTC | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 40.071,25 USD | 0,36990848 BTC |
| 554,30360000 | Poloniex | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 2.109.968,26 USD | 19,47768609 BTC |
| 4,62792000 | Trade Republic | 5.653,58 USD | 0,03302313 BTC | 17.616,27 USD | 0,16262058 BTC |
| 0,51780552 | Trust Wallet (Mercuryo) | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.971,04 USD | 0,01819518 BTC |
| 1.753,16 | 14.104,73 USD | 0,31404998 BTC | 6.673.437,00 USD | 61,60429673 BTC |
EUR (Euro) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.000,00000000 | Coinbase/API | 1.000,00 USD | 0,00000000 BTC | 1.157,17 USD | 0,01068210 BTC |
| 248,66880000 | Không có Sàn giao dịch | 248,67 USD | 0,00120775 BTC | 287,75 USD | 0,00265631 BTC |
| 1.248,67 | 1.248,67 USD | 0,00120775 BTC | 1.444,92 USD | 0,01333841 BTC |
HBAR (Hedera) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.511,89227200 | Trade Republic | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 2.460,88 USD | 0,02271708 BTC |
| 12.511,89 | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 2.460,88 USD | 0,02271708 BTC |
HOT (Holo) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 249.768,98100000 | Binance | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 154,34 USD | 0,00142476 BTC |
| 249.768,98 | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 154,34 USD | 0,00142476 BTC |
LINK (Chainlink) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 10,00000000 | Trade Republic | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 167,97 USD | 0,00155062 BTC |
| 10,00 | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 167,97 USD | 0,00155062 BTC |
LTC (Litecoin) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 25,08500000 | Bittrex | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 2.342,56 USD | 0,02162479 BTC |
| 1.188,15320000 | Kraken | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 110.955,47 USD | 1,02425989 BTC |
| 232,00000000 | Poloniex | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 21.665,28 USD | 0,19999803 BTC |
| 5,00000000 | Trade Republic | 581,56 USD | 0,01382032 BTC | 466,92 USD | 0,00431030 BTC |
| 1.450,24 | 581,56 USD | 0,01382032 BTC | 135.430,23 USD | 1,25019301 BTC |
NEAR (NEAR Protocol) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 100,00000000 | Trade Republic | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 209,79 USD | 0,00193660 BTC |
| 100,00 | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 209,79 USD | 0,00193660 BTC |
NEO (Neo) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.600,00000000 | Poloniex | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 27.439,68 USD | 0,25330309 BTC |
| 5.600,00 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 27.439,68 USD | 0,25330309 BTC |
ONDO (Ondo) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 158,36741815 | ETH Wallet | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 108,99 USD | 0,00100610 BTC |
| 158,37 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 108,99 USD | 0,00100610 BTC |
RENDER (Render) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 100,00000000 | Trade Republic | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 223,05 USD | 0,00205900 BTC |
| 100,00 | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 223,05 USD | 0,00205900 BTC |
SHX (Stronghold) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.364,11193320 | Stellarterm | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 110,59 USD | 0,00102091 BTC |
| 9.364,11 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 110,59 USD | 0,00102091 BTC |
SOIL (Soilcoin) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 74.072,00000000 | PLS Transaction | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 3.450,33 USD | 0,03185096 BTC |
| 74.072,00 | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 3.450,33 USD | 0,03185096 BTC |
SOL2 (Solana) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 103,53904300 | Trade Republic | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 19.095,75 USD | 0,17627800 BTC |
| 103,54 | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 19.095,75 USD | 0,17627800 BTC |
TRX (TRON) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.621,45811678 | Binance | 359,89 USD | 0,09515821 BTC | 7.501,43 USD | 0,06924775 BTC |
| 500,00000000 | Trade Republic | 117,52 USD | 0,00000000 BTC | 146,39 USD | 0,00135136 BTC |
| 26.121,46 | 477,41 USD | 0,09515821 BTC | 7.647,82 USD | 0,07059911 BTC |
UNI2 (Uniswap) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 25,00000000 | Trade Republic | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 145,87 USD | 0,00134660 BTC |
| 25,00 | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 145,87 USD | 0,00134660 BTC |
XAU (Gold oz) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1,00000000 | Kucoin | 1.219,83 USD | 0,04153175 BTC | 4.035,14 USD | 0,03724947 BTC |
| 28,00000000 | Poloniex | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 112.983,92 USD | 1,04298504 BTC |
| 29,00 | 1.219,83 USD | 0,04153175 BTC | 117.019,06 USD | 1,08023451 BTC |
XLM (Stellar) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 18.004,56664080 | Coinbase | 6.576,92 USD | 0,13996455 BTC | 5.378,56 USD | 0,04965091 BTC |
| 47.973,74405200 | Trade Republic | 201,59 USD | 0,00000000 BTC | 14.331,34 USD | 0,13229644 BTC |
| 65.978,31 | 6.778,51 USD | 0,13996455 BTC | 19.709,90 USD | 0,18194735 BTC |
XRP (Ripple) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.978,82355714 | Bitstamp | 6.382,07 USD | 0,97469761 BTC | 75.546,39 USD | 0,69738908 BTC |
| 290.000,00000000 | Poloniex | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 707.207,37 USD | 6,52842199 BTC |
| 112.918,61493700 | Trade Republic | 2.565,95 USD | 0,00119532 BTC | 275.368,54 USD | 2,54200127 BTC |
| 433.897,44 | 8.948,02 USD | 0,97589293 BTC | 1.058.122,30 USD | 9,76781234 BTC |
XVG (Verge) theo Giao dịch
| Số tiền (Số lượng) | Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD |
Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD |
Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.495,47900000 | Binance | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 137,12 USD | 0,00126576 BTC |
| 25.495,48 | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 137,12 USD | 0,00126576 BTC |
Tổng giá trị
| Coin | # của Sàn giao dịch | Giá trị lúc giao dịch trong USD | Giá trị lúc giao dịch trong BTC | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD | Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC |
|---|---|---|---|---|---|
| AAVE | 1 | 310,80 USD | 0,01411963 BTC | 214,92 USD | 0,00198400 BTC |
| ADA | 3 | 9.681,87 USD | 0,93499880 BTC | 24.340,62 USD | 0,22469485 BTC |
| AVAX | 1 | 358,41 USD | 0,01463562 BTC | 181,32 USD | 0,00167378 BTC |
| BTC | 5 | 16.526,28 USD | 1,88999238 BTC | 9.432.225,59 USD | 87,07141838 BTC |
| DASH | 1 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 437,63 USD | 0,00403989 BTC |
| DOT2 | 1 | 52,88 USD | 0,00455725 BTC | 535,87 USD | 0,00494675 BTC |
| ETH | 8 | 14.104,73 USD | 0,31404998 BTC | 6.673.437,00 USD | 61,60429673 BTC |
| EUR | 2 | 1.248,67 USD | 0,00120775 BTC | 1.444,92 USD | 0,01333841 BTC |
| HBAR | 1 | 142,91 USD | 0,03173478 BTC | 2.460,88 USD | 0,02271708 BTC |
| HOT | 1 | 119,43 USD | 0,03417391 BTC | 154,34 USD | 0,00142476 BTC |
| LINK | 1 | 208,46 USD | 0,00000000 BTC | 167,97 USD | 0,00155062 BTC |
| LTC | 4 | 581,56 USD | 0,01382032 BTC | 135.430,23 USD | 1,25019301 BTC |
| NEAR | 1 | 333,75 USD | 0,16944142 BTC | 209,79 USD | 0,00193660 BTC |
| NEO | 1 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 27.439,68 USD | 0,25330309 BTC |
| ONDO | 1 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 108,99 USD | 0,00100610 BTC |
| RENDER | 1 | 426,53 USD | 0,03525056 BTC | 223,05 USD | 0,00205900 BTC |
| SHX | 1 | 0,00 USD | 0,00000000 BTC | 110,59 USD | 0,00102091 BTC |
| SOIL | 1 | 0,00 USD | 0,62259290 BTC | 3.450,33 USD | 0,03185096 BTC |
| SOL2 | 1 | 3.501,93 USD | 1,05759039 BTC | 19.095,75 USD | 0,17627800 BTC |
| TRX | 2 | 477,41 USD | 0,09515821 BTC | 7.647,82 USD | 0,07059911 BTC |
| UNI2 | 1 | 234,81 USD | 0,89735952 BTC | 145,87 USD | 0,00134660 BTC |
| XAU | 2 | 1.219,83 USD | 0,04153175 BTC | 117.019,06 USD | 1,08023451 BTC |
| XLM | 2 | 6.778,51 USD | 0,13996455 BTC | 19.709,90 USD | 0,18194735 BTC |
| XRP | 3 | 8.948,02 USD | 0,97589293 BTC | 1.058.122,30 USD | 9,76781234 BTC |
| XVG | 1 | 168,22 USD | 0,04461709 BTC | 137,12 USD | 0,00126576 BTC |
| TỔNG SỐ: | 65.425,01 USD | 7,33268974 BTC | 17.524.451,54 USD | 161,77293859 BTC |
