Coins theo Sàn giao dịch

Vị trí của tất cả đồng Coins, tài sản và tiền tệ của bạn cùng với số lượng và giá trị của chúng theo Sàn giao dịch hoặc Trade-Group. Trade-Group có thể được thiết lập trên trang Enter Coins bằng cách chuyển chế độ xem bảng sang "Mở rộng".

CoinTracking · Chart
Lọc có hiệu lực (75/75)
  • Loại giao dịch (46/46)
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
  • Giao dịch đến
  •  
  • Giao dịch đi
  •  
  • Sàn giao dịch (21/21)
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
  • Nhóm (8/8)
    List's limited to 500 entries
  • chọn tất cả | bỏ chọn tất cả
  • Khoảng thời gian (có hiệu lực)
  • xóa bộ lọc ngày
  • Ngày bắt đầu:
  •  
  • Ngày cuối:


1INCH (1inch) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
500,00000000 Giao dịch136,64 USD 0,76162616 BTC79,99 USD 0,00073844 BTC
500,00 136,64 USD 0,76162616 BTC79,99 USD 0,00073844 BTC


AAVE (Aave) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
1,00000000 Giao dịch310,80 USD 0,01411963 BTC214,92 USD 0,00198400 BTC
1,00 310,80 USD 0,01411963 BTC214,92 USD 0,00198400 BTC


ADA (Cardano) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
12.538,84900000 Giao dịch1.207,25 USD 0,64646201 BTC7.536,93 USD 0,06957540 BTC
27.955,55955200 Nạp tiền vào (Đặt cọc)8.474,62 USD 0,28853679 BTC16.803,70 USD 0,15511945 BTC
40.494,41 9.681,87 USD 0,93499880 BTC24.340,63 USD 0,22469485 BTC


ALGO (Algorand) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
500,00000000 Giao dịch139,07 USD 0,79067904 BTC86,72 USD 0,00080055 BTC
500,00 139,07 USD 0,79067904 BTC86,72 USD 0,00080055 BTC


AVAX (Avalanche) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
10,00000000 Giao dịch358,41 USD 0,01463562 BTC181,32 USD 0,00167378 BTC
10,00 358,41 USD 0,01463562 BTC181,32 USD 0,00167378 BTC


BTC (Bitcoin) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
28,86007293 Giao dịch21.442,13 USD 2,10684693 BTC3.126.338,40 USD 28,86007293 BTC
28,86 21.442,13 USD 2,10684693 BTC3.126.338,40 USD 28,86007293 BTC


BTT2 (BitTorrent) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
29.251,32228855 Thu nhập khác23,16 USD 0,00501840 BTC15,52 USD 0,00014327 BTC
29.251,32 23,16 USD 0,00501840 BTC15,52 USD 0,00014327 BTC


C3 (Charli3) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
681,91462669 Giao dịch632,98 USD 0,01297293 BTC21,46 USD 0,00019808 BTC
681,91 632,98 USD 0,01297293 BTC21,46 USD 0,00019808 BTC


DASH (Dash) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
9,76980000 Giao dịch0,00 USD 0,00000000 BTC430,09 USD 0,00397023 BTC
9,77 0,00 USD 0,00000000 BTC430,09 USD 0,00397023 BTC


DOGE (Dogecoin) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
506,72528967 Giao dịch153,50 USD 0,12528564 BTC92,59 USD 0,00085476 BTC
506,73 153,50 USD 0,12528564 BTC92,59 USD 0,00085476 BTC


DOT2 (Polkadot) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
186,60771800 Giao dịch52,88 USD 0,00455725 BTC535,87 USD 0,00494675 BTC
186,61 52,88 USD 0,00455725 BTC535,87 USD 0,00494675 BTC


EOS (EOS) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
282,99940000 Giao dịch1.119,76 USD 0,01987049 BTC74,88 USD 0,00069121 BTC
283,00 1.119,76 USD 0,01987049 BTC74,88 USD 0,00069121 BTC


ETC (Ethereum Classic) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
5,00000000 Giao dịch126,33 USD 0,21044756 BTC76,98 USD 0,00071059 BTC
5,00 126,33 USD 0,21044756 BTC76,98 USD 0,00071059 BTC


ETH (Ethereum) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
68,79262343 Giao dịch6.997,91 USD 0,08609904 BTC261.860,56 USD 2,41730547 BTC
5,98189563 Nạp tiền vào (Đặt cọc)12.265,67 USD 0,39402795 BTC22.770,21 USD 0,21019796 BTC
550,00000000 Thu nhập0,00 USD 0,00000000 BTC2.093.586,52 USD 19,32646180 BTC
624,77 19.263,58 USD 0,48012699 BTC2.378.217,29 USD 21,95396523 BTC


FET (Artificial Superintelligence All) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
200,00000000 Giao dịch151,63 USD 0,05829304 BTC48,02 USD 0,00044326 BTC
200,00 151,63 USD 0,05829304 BTC48,02 USD 0,00044326 BTC


HBAR (Hedera) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
12.511,89227200 Giao dịch142,91 USD 0,03173478 BTC2.460,88 USD 0,02271708 BTC
12.511,89 142,91 USD 0,03173478 BTC2.460,88 USD 0,02271708 BTC


HOT (Holo) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
249.768,98100000 Giao dịch119,43 USD 0,03417391 BTC154,34 USD 0,00142476 BTC
249.768,98 119,43 USD 0,03417391 BTC154,34 USD 0,00142476 BTC


LINK (Chainlink) theo Loại giao dịch



LTC (Litecoin) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
1.425,94030000 Giao dịch643,74 USD 0,01798524 BTC133.161,18 USD 1,22924675 BTC
1.425,94 643,74 USD 0,01798524 BTC133.161,18 USD 1,22924675 BTC


NEAR (NEAR Protocol) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
100,00000000 Giao dịch333,75 USD 0,16944142 BTC209,79 USD 0,00193660 BTC
100,00 333,75 USD 0,16944142 BTC209,79 USD 0,00193660 BTC


NEO (Neo) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
5.500,00000000 Thu nhập0,00 USD 0,00000000 BTC26.949,69 USD 0,24877983 BTC
5.500,00 0,00 USD 0,00000000 BTC26.949,69 USD 0,24877983 BTC


ONDO (Ondo) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
158,36741815 Nạp tiền vào (Đặt cọc)0,00 USD 0,00000000 BTC108,99 USD 0,00100610 BTC
158,37 0,00 USD 0,00000000 BTC108,99 USD 0,00100610 BTC


POL3 (Polygon prev. MATIC) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
740,00000000 Giao dịch207,75 USD 0,01837102 BTC136,68 USD 0,00126169 BTC
740,00 207,75 USD 0,01837102 BTC136,68 USD 0,00126169 BTC


RENDER (Render) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
100,00000000 Giao dịch426,53 USD 0,03525056 BTC223,05 USD 0,00205900 BTC
100,00 426,53 USD 0,03525056 BTC223,05 USD 0,00205900 BTC


SHX (Stronghold) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
9.364,11193320 Giao dịch0,00 USD 0,00000000 BTC110,59 USD 0,00102091 BTC
9.364,11 0,00 USD 0,00000000 BTC110,59 USD 0,00102091 BTC


SOIL (Soilcoin) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
74.072,00000000 Airdrop0,00 USD 0,62259290 BTC3.450,33 USD 0,03185096 BTC
74.072,00 0,00 USD 0,62259290 BTC3.450,33 USD 0,03185096 BTC


SOL2 (Solana) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
103,53904300 Giao dịch3.501,93 USD 1,05759039 BTC19.095,75 USD 0,17627800 BTC
103,54 3.501,93 USD 1,05759039 BTC19.095,75 USD 0,17627800 BTC


TRX (TRON) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
26.025,44900000 Giao dịch475,53 USD 0,09495467 BTC7.619,71 USD 0,07033963 BTC
96,00911678 Thu nhập khác1,87 USD 0,00020354 BTC28,11 USD 0,00025949 BTC
26.121,46 477,41 USD 0,09515821 BTC7.647,82 USD 0,07059912 BTC


UNI2 (Uniswap) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
25,00000000 Giao dịch234,81 USD 0,89735952 BTC145,87 USD 0,00134660 BTC
25,00 234,81 USD 0,89735952 BTC145,87 USD 0,00134660 BTC


USDT (Tether USDt) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
502,72190000 Nạp tiền vào (Đặt cọc)502,72 USD 0,02565797 BTC503,48 USD 0,00464774 BTC
502,72 502,72 USD 0,02565797 BTC503,48 USD 0,00464774 BTC


XLM (Stellar) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
47.473,74405200 Giao dịch201,59 USD 0,00000000 BTC14.181,97 USD 0,13091760 BTC
18.004,56664080 Nạp tiền vào (Đặt cọc)6.576,92 USD 0,13996455 BTC5.378,56 USD 0,04965091 BTC
65.478,31 6.778,51 USD 0,13996455 BTC19.560,53 USD 0,18056851 BTC


XRP (Ripple) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
425.398,43849414 Giao dịch7.847,26 USD 0,70227199 BTC1.037.396,25 USD 9,57648456 BTC
3.470,00000000 Nạp tiền vào (Đặt cọc)1.178,13 USD 0,31247350 BTC8.462,10 USD 0,07811595 BTC
428.868,44 9.025,39 USD 1,01474549 BTC1.045.858,35 USD 9,65460051 BTC


XVG (Verge) theo Loại giao dịch

Số tiền (Số lượng) Loại Giao dịchGiá trị lúc giao dịch
trong USD
Giá trị lúc giao dịch
trong BTC
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong USD
Giá trị tại 31. Oct 2025
trong BTC
25.495,47900000 Giao dịch168,22 USD 0,04461709 BTC137,12 USD 0,00126576 BTC
25.495,48 168,22 USD 0,04461709 BTC137,12 USD 0,00126576 BTC

Tổng giá trị

Coin # trong các Loại Giao dịch Giá trị lúc giao dịch trong USD Giá trị lúc giao dịch trong BTC Giá trị tại 31. Oct 2025 trong USD Giá trị tại 31. Oct 2025 trong BTC
1INCH 1136,64 USD 0,76162616 BTC79,99 USD 0,00073844 BTC
AAVE 1310,80 USD 0,01411963 BTC214,92 USD 0,00198400 BTC
ADA 29.681,87 USD 0,93499880 BTC24.340,63 USD 0,22469485 BTC
ALGO 1139,07 USD 0,79067904 BTC86,72 USD 0,00080055 BTC
AVAX 1358,41 USD 0,01463562 BTC181,32 USD 0,00167378 BTC
BTC 121.442,13 USD 2,10684693 BTC3.126.338,40 USD 28,86007293 BTC
BTT2 123,16 USD 0,00501840 BTC15,52 USD 0,00014327 BTC
C3 1632,98 USD 0,01297293 BTC21,46 USD 0,00019808 BTC
DASH 10,00 USD 0,00000000 BTC430,09 USD 0,00397023 BTC
DOGE 1153,50 USD 0,12528564 BTC92,59 USD 0,00085476 BTC
DOT2 152,88 USD 0,00455725 BTC535,87 USD 0,00494675 BTC
EOS 11.119,76 USD 0,01987049 BTC74,88 USD 0,00069121 BTC
ETC 1126,33 USD 0,21044756 BTC76,98 USD 0,00071059 BTC
ETH 319.263,58 USD 0,48012699 BTC2.378.217,29 USD 21,95396523 BTC
FET 1151,63 USD 0,05829304 BTC48,02 USD 0,00044326 BTC
HBAR 1142,91 USD 0,03173478 BTC2.460,88 USD 0,02271708 BTC
HOT 1119,43 USD 0,03417391 BTC154,34 USD 0,00142476 BTC
LINK 1208,46 USD 0,00000000 BTC167,97 USD 0,00155062 BTC
LTC 1643,74 USD 0,01798524 BTC133.161,18 USD 1,22924675 BTC
NEAR 1333,75 USD 0,16944142 BTC209,79 USD 0,00193660 BTC
NEO 10,00 USD 0,00000000 BTC26.949,69 USD 0,24877983 BTC
ONDO 10,00 USD 0,00000000 BTC108,99 USD 0,00100610 BTC
POL3 1207,75 USD 0,01837102 BTC136,68 USD 0,00126169 BTC
RENDER 1426,53 USD 0,03525056 BTC223,05 USD 0,00205900 BTC
SHX 10,00 USD 0,00000000 BTC110,59 USD 0,00102091 BTC
SOIL 10,00 USD 0,62259290 BTC3.450,33 USD 0,03185096 BTC
SOL2 13.501,93 USD 1,05759039 BTC19.095,75 USD 0,17627800 BTC
TRX 2477,41 USD 0,09515821 BTC7.647,82 USD 0,07059912 BTC
UNI2 1234,81 USD 0,89735952 BTC145,87 USD 0,00134660 BTC
USDT 1502,72 USD 0,02565797 BTC503,48 USD 0,00464774 BTC
XLM 26.778,51 USD 0,13996455 BTC19.560,53 USD 0,18056851 BTC
XRP 29.025,39 USD 1,01474549 BTC1.045.858,35 USD 9,65460051 BTC
XVG 1168,22 USD 0,04461709 BTC137,12 USD 0,00126576 BTC
TỔNG SỐ: 76.364,31 USD 9,74412153 BTC 6.790.837,09 USD 62,68804847 BTC